🇨🇿Séc - Ngày lễ 2026
Xem danh sách ngày lễ của Séc, bao gồm ngày lễ công cộng, ngày nghỉ ngân hàng, ngày nghỉ học, ngày kỷ niệm và các ngày lễ khác.
Ngày lễ
Tổng cộng 18 ngày lễ
| Tên ngày lễ | Ngày | Đếm ngược ngày | Loại |
|---|---|---|---|
Nový rok a Den obnovy samostatného českého státu | 2026-01-01 | 94 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Škaredá středa | 2026-04-01 | 4 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Zelený čtvrtek | 2026-04-02 | 3 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Velký pátek | 2026-04-03 | 2 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Bílá sobota | 2026-04-04 | Hôm qua | Ngày kỷ niệm |
Velikonoční neděle | 2026-04-05 | Hôm nay | Ngày kỷ niệm |
Velikonoční pondělí | 2026-04-06 | Ngày mai | Ngày lễ công cộng |
Svátek práce | 2026-05-01 | Còn 26 ngày | Ngày lễ công cộng |
Den vítězství | 2026-05-08 | Còn 33 ngày | Ngày lễ công cộng |
Den matek | 2026-05-10 | Còn 35 ngày | Ngày kỷ niệm |
Den slovanských věrozvěstů Cyrila a Metoděje | 2026-07-05 | Còn 91 ngày | Ngày lễ công cộng |
Den upálení mistra Jana Husa | 2026-07-06 | Còn 92 ngày | Ngày lễ công cộng |
Den české státnosti | 2026-09-28 | Còn 176 ngày | Ngày lễ công cộng |
Den vzniku samostatného československého státu | 2026-10-28 | Còn 206 ngày | Ngày lễ công cộng |
Den boje za svobodu a demokracii | 2026-11-17 | Còn 226 ngày | Ngày lễ công cộng |
Štědrý den | 2026-12-24 | Còn 263 ngày | Ngày lễ công cộng |
1. svátek vánoční | 2026-12-25 | Còn 264 ngày | Ngày lễ công cộng |
2. svátek vánoční | 2026-12-26 | Còn 265 ngày | Ngày lễ công cộng |