🇨🇿Séc - Ngày lễ 2026
Xem danh sách ngày lễ của Séc, bao gồm ngày lễ công cộng, ngày nghỉ ngân hàng, ngày nghỉ học, ngày kỷ niệm và các ngày lễ khác.
Ngày lễ
Tổng cộng 18 ngày lễ
| Tên ngày lễ | Ngày | Đếm ngược ngày | Loại |
|---|---|---|---|
Nový rok a Den obnovy samostatného českého státu | 2026-01-01 | 223 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Škaredá středa | 2026-04-01 | 133 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Zelený čtvrtek | 2026-04-02 | 132 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Velký pátek | 2026-04-03 | 131 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Bílá sobota | 2026-04-04 | 130 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Velikonoční neděle | 2026-04-05 | 129 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Velikonoční pondělí | 2026-04-06 | 128 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Svátek práce | 2026-05-01 | 103 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Den vítězství | 2026-05-08 | 96 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Den matek | 2026-05-10 | 94 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Den slovanských věrozvěstů Cyrila a Metoděje | 2026-07-05 | 38 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Den upálení mistra Jana Husa | 2026-07-06 | 37 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Den české státnosti | 2026-09-28 | Còn 47 ngày | Ngày lễ công cộng |
Den vzniku samostatného československého státu | 2026-10-28 | Còn 77 ngày | Ngày lễ công cộng |
Den boje za svobodu a demokracii | 2026-11-17 | Còn 97 ngày | Ngày lễ công cộng |
Štědrý den | 2026-12-24 | Còn 134 ngày | Ngày lễ công cộng |
1. svátek vánoční | 2026-12-25 | Còn 135 ngày | Ngày lễ công cộng |
2. svátek vánoční | 2026-12-26 | Còn 136 ngày | Ngày lễ công cộng |