🇨🇿Séc - Ngày lễ 2026
Xem danh sách ngày lễ của Séc, bao gồm ngày lễ công cộng, ngày nghỉ ngân hàng, ngày nghỉ học, ngày kỷ niệm và các ngày lễ khác.
Ngày lễ
Tổng cộng 18 ngày lễ
| Tên ngày lễ | Ngày | Đếm ngược ngày | Loại |
|---|---|---|---|
Nový rok a Den obnovy samostatného českého státu | 2026-01-01 | 181 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Škaredá středa | 2026-04-01 | 91 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Zelený čtvrtek | 2026-04-02 | 90 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Velký pátek | 2026-04-03 | 89 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Bílá sobota | 2026-04-04 | 88 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Velikonoční neděle | 2026-04-05 | 87 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Velikonoční pondělí | 2026-04-06 | 86 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Svátek práce | 2026-05-01 | 61 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Den vítězství | 2026-05-08 | 54 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Den matek | 2026-05-10 | 52 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Den slovanských věrozvěstů Cyrila a Metoděje | 2026-07-05 | Còn 4 ngày | Ngày lễ công cộng |
Den upálení mistra Jana Husa | 2026-07-06 | Còn 5 ngày | Ngày lễ công cộng |
Den české státnosti | 2026-09-28 | Còn 89 ngày | Ngày lễ công cộng |
Den vzniku samostatného československého státu | 2026-10-28 | Còn 119 ngày | Ngày lễ công cộng |
Den boje za svobodu a demokracii | 2026-11-17 | Còn 139 ngày | Ngày lễ công cộng |
Štědrý den | 2026-12-24 | Còn 176 ngày | Ngày lễ công cộng |
1. svátek vánoční | 2026-12-25 | Còn 177 ngày | Ngày lễ công cộng |
2. svátek vánoční | 2026-12-26 | Còn 178 ngày | Ngày lễ công cộng |