🇨🇱Ngày lễ 2023 của Chile
Xem danh sách ngày lễ đầy đủ của Chile năm 2023, bao gồm tất cả các ngày nghỉ chính thức, ngày nghỉ ngân hàng, ngày lễ công cộng, kỳ nghỉ học và các ngày kỷ niệm quan trọng.
Ngày lễ
Tổng cộng 18 ngày lễ
| Tên ngày lễ | Ngày | Đếm ngược ngày | Loại |
|---|---|---|---|
Año Nuevo | 2023-01-01 | 1191 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Día adicional | 2023-01-02 | 1190 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Viernes Santo | 2023-04-07 | 1095 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Pascua | 2023-04-09 | 1093 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Día del Trabajador | 2023-05-01 | 1071 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Día de las Glorias Navales | 2023-05-21 | 1051 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Día de los Pueblos Indígenas | 2023-06-21 | 1020 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
San Pedro y San Pablo | 2023-06-26 | 1015 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Virgen del Carmen | 2023-07-16 | 995 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Asunción | 2023-08-15 | 965 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Fiestas Patrias | 2023-09-18 | 931 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Día de las Glorias del Ejército | 2023-09-19 | 930 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Encuentro de Dos Mundos | 2023-10-09 | 910 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Día Nacional de las Iglesias Evangélicas y Protestantes | 2023-10-27 | 892 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Todos los Santos | 2023-11-01 | 887 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
La inmaculada concepción | 2023-12-08 | 850 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Navidad | 2023-12-25 | 833 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Fin del Año | 2023-12-31 | 827 ngày trước | Ngày lễ ngân hàng |