🇨🇱Ngày lễ 2023 của Chile
Xem danh sách ngày lễ đầy đủ của Chile năm 2023, bao gồm tất cả các ngày nghỉ chính thức, ngày nghỉ ngân hàng, ngày lễ công cộng, kỳ nghỉ học và các ngày kỷ niệm quan trọng.
Ngày lễ
Tổng cộng 18 ngày lễ
| Tên ngày lễ | Ngày | Đếm ngược ngày | Loại |
|---|---|---|---|
Año Nuevo | 2023-01-01 | 1236 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Día adicional | 2023-01-02 | 1235 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Viernes Santo | 2023-04-07 | 1140 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Pascua | 2023-04-09 | 1138 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Día del Trabajador | 2023-05-01 | 1116 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Día de las Glorias Navales | 2023-05-21 | 1096 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Día de los Pueblos Indígenas | 2023-06-21 | 1065 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
San Pedro y San Pablo | 2023-06-26 | 1060 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Virgen del Carmen | 2023-07-16 | 1040 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Asunción | 2023-08-15 | 1010 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Fiestas Patrias | 2023-09-18 | 976 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Día de las Glorias del Ejército | 2023-09-19 | 975 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Encuentro de Dos Mundos | 2023-10-09 | 955 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Día Nacional de las Iglesias Evangélicas y Protestantes | 2023-10-27 | 937 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Todos los Santos | 2023-11-01 | 932 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
La inmaculada concepción | 2023-12-08 | 895 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Navidad | 2023-12-25 | 878 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Fin del Año | 2023-12-31 | 872 ngày trước | Ngày lễ ngân hàng |