🇨🇱Ngày lễ 2023 của Chile
Xem danh sách ngày lễ đầy đủ của Chile năm 2023, bao gồm tất cả các ngày nghỉ chính thức, ngày nghỉ ngân hàng, ngày lễ công cộng, kỳ nghỉ học và các ngày kỷ niệm quan trọng.
Ngày lễ
Tổng cộng 18 ngày lễ
| Tên ngày lễ | Ngày | Đếm ngược ngày | Loại |
|---|---|---|---|
Año Nuevo | 2023-01-01 | 1146 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Día adicional | 2023-01-02 | 1145 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Viernes Santo | 2023-04-07 | 1050 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Pascua | 2023-04-09 | 1048 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Día del Trabajador | 2023-05-01 | 1026 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Día de las Glorias Navales | 2023-05-21 | 1006 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Día de los Pueblos Indígenas | 2023-06-21 | 975 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
San Pedro y San Pablo | 2023-06-26 | 970 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Virgen del Carmen | 2023-07-16 | 950 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Asunción | 2023-08-15 | 920 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Fiestas Patrias | 2023-09-18 | 886 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Día de las Glorias del Ejército | 2023-09-19 | 885 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Encuentro de Dos Mundos | 2023-10-09 | 865 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Día Nacional de las Iglesias Evangélicas y Protestantes | 2023-10-27 | 847 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Todos los Santos | 2023-11-01 | 842 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
La inmaculada concepción | 2023-12-08 | 805 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Navidad | 2023-12-25 | 788 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Fin del Año | 2023-12-31 | 782 ngày trước | Ngày lễ ngân hàng |