🇨🇱Ngày lễ 2023 của Chile
Xem danh sách ngày lễ đầy đủ của Chile năm 2023, bao gồm tất cả các ngày nghỉ chính thức, ngày nghỉ ngân hàng, ngày lễ công cộng, kỳ nghỉ học và các ngày kỷ niệm quan trọng.
Ngày lễ
Tổng cộng 18 ngày lễ
| Tên ngày lễ | Ngày | Đếm ngược ngày | Loại |
|---|---|---|---|
Año Nuevo | 2023-01-01 | 1321 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Día adicional | 2023-01-02 | 1320 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Viernes Santo | 2023-04-07 | 1225 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Pascua | 2023-04-09 | 1223 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Día del Trabajador | 2023-05-01 | 1201 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Día de las Glorias Navales | 2023-05-21 | 1181 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Día de los Pueblos Indígenas | 2023-06-21 | 1150 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
San Pedro y San Pablo | 2023-06-26 | 1145 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Virgen del Carmen | 2023-07-16 | 1125 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Asunción | 2023-08-15 | 1095 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Fiestas Patrias | 2023-09-18 | 1061 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Día de las Glorias del Ejército | 2023-09-19 | 1060 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Encuentro de Dos Mundos | 2023-10-09 | 1040 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Día Nacional de las Iglesias Evangélicas y Protestantes | 2023-10-27 | 1022 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Todos los Santos | 2023-11-01 | 1017 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
La inmaculada concepción | 2023-12-08 | 980 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Navidad | 2023-12-25 | 963 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Fin del Año | 2023-12-31 | 957 ngày trước | Ngày lễ ngân hàng |