🇨🇱Chile - Ngày lễ 2026
Xem danh sách ngày lễ của Chile, bao gồm ngày lễ công cộng, ngày nghỉ ngân hàng, ngày nghỉ học, ngày kỷ niệm và các ngày lễ khác.
Ngày lễ
Tổng cộng 17 ngày lễ
| Tên ngày lễ | Ngày | Đếm ngược ngày | Loại |
|---|---|---|---|
Año Nuevo | 2026-01-01 | 267 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Viernes Santo | 2026-04-03 | 175 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Pascua | 2026-04-05 | 173 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Día del Trabajador | 2026-05-01 | 147 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Día de las Glorias Navales | 2026-05-21 | 127 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Día de los Pueblos Indígenas | 2026-06-21 | 96 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
San Pedro y San Pablo | 2026-06-29 | 88 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Virgen del Carmen | 2026-07-16 | 71 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Asunción | 2026-08-15 | 41 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Fiestas Patrias | 2026-09-18 | 7 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Día de las Glorias del Ejército | 2026-09-19 | 6 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Encuentro de Dos Mundos | 2026-10-12 | Còn 17 ngày | Ngày lễ công cộng |
Día Nacional de las Iglesias Evangélicas y Protestantes | 2026-10-31 | Còn 36 ngày | Ngày lễ công cộng |
Todos los Santos | 2026-11-01 | Còn 37 ngày | Ngày lễ công cộng |
La inmaculada concepción | 2026-12-08 | Còn 74 ngày | Ngày lễ công cộng |
Navidad | 2026-12-25 | Còn 91 ngày | Ngày lễ công cộng |
Fin del Año | 2026-12-31 | Còn 97 ngày | Ngày lễ ngân hàng |
Tổng quan chế độ nghỉ lễ của Chile
Trang này tổng hợp quy luật ngày lễ của Chile qua các năm. Nếu bạn chỉ cần bảng ngày đầy đủ của một năm cụ thể, hãy chọn năm đó ở phần điều hướng bên dưới.
So sánh ba năm 2025–2027
Cùng một quốc gia nhưng số ngày lễ và cơ hội nghỉ dài mỗi năm mỗi khác; bảng dưới đây được tính trực tiếp từ ngày lễ thực tế của từng năm.
| Năm | Ngày lễ | Cuối tuần dài | Nghỉ bắc cầu | Trùng cuối tuần |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | 16 | 6 | 2 | 4 |
| 2026 | 16 | 6 | 4 | 6 |
| 2027 | 17 | 9 | 0 | 7 |
Ngày lễ đổi ngày mỗi năm
Chile có 5 ngày lễ chính thức rơi vào ngày khác nhau mỗi năm (tính theo âm lịch, lịch tôn giáo hoặc quy tắc “thứ mấy của tuần thứ mấy trong tháng”). Hãy đặc biệt lưu ý những ngày này khi lên kế hoạch sớm:
- Viernes Santo: Năm 2025: 2025-04-18 · Năm 2026: 2026-04-03 · Năm 2027: 2027-03-26
- Pascua: Năm 2025: 2025-04-20 · Năm 2026: 2026-04-05 · Năm 2027: 2027-03-28
- Día de los Pueblos Indígenas: Năm 2025: 2025-06-20 · Năm 2026: 2026-06-21 · Năm 2027: 2027-06-21
- San Pedro y San Pablo: Năm 2025: 2025-06-29 · Năm 2026: 2026-06-29 · Năm 2027: 2027-06-28
- Encuentro de Dos Mundos: Năm 2025: 2025-10-12 · Năm 2026: 2026-10-12 · Năm 2027: 2027-10-11
Ngoài ra còn 11 ngày lễ cố định ngày hằng năm, không chịu ảnh hưởng của các quy tắc trên.