🇦🇹Ngày lễ 2026 của Áo
Xem danh sách ngày lễ đầy đủ của Áo năm 2026, bao gồm tất cả các ngày nghỉ chính thức, ngày nghỉ ngân hàng, ngày lễ công cộng, kỳ nghỉ học và các ngày kỷ niệm quan trọng.
Ngày lễ
Tổng cộng 19 ngày lễ
| Tên ngày lễ | Ngày | Đếm ngược ngày | Loại |
|---|---|---|---|
Neujahr | 2026-01-01 | 160 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Heilige Drei Könige | 2026-01-06 | 155 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Karsamstag | 2026-04-04 | 67 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Ostersonntag | 2026-04-05 | 66 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ostermontag | 2026-04-06 | 65 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Staatsfeiertag | 2026-05-01 | 40 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Muttertag | 2026-05-10 | 31 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Christi Himmelfahrt | 2026-05-14 | 27 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Pfingstsonntag | 2026-05-24 | 17 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Pfingstmontag | 2026-05-25 | 16 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Fronleichnam | 2026-06-04 | 6 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Mariä Himmelfahrt | 2026-08-15 | Còn 66 ngày | Ngày lễ công cộng |
Nationalfeiertag | 2026-10-26 | Còn 138 ngày | Ngày lễ công cộng |
Allerheiligen | 2026-11-01 | Còn 144 ngày | Ngày lễ công cộng |
Mariä Empfängnis | 2026-12-08 | Còn 181 ngày | Ngày lễ công cộng |
Heiliger Abend | 2026-12-24 | Còn 197 ngày | Ngày lễ ngân hàng |
Christtag | 2026-12-25 | Còn 198 ngày | Ngày lễ công cộng |
Stefanitag | 2026-12-26 | Còn 199 ngày | Ngày lễ công cộng |
Silvester | 2026-12-31 | Còn 204 ngày | Ngày lễ ngân hàng |