🇦🇹Ngày lễ 2026 của Áo
Xem danh sách ngày lễ đầy đủ của Áo năm 2026, bao gồm tất cả các ngày nghỉ chính thức, ngày nghỉ ngân hàng, ngày lễ công cộng, kỳ nghỉ học và các ngày kỷ niệm quan trọng.
Ngày lễ
Tổng cộng 19 ngày lễ
| Tên ngày lễ | Ngày | Đếm ngược ngày | Loại |
|---|---|---|---|
Neujahr | 2026-01-01 | 50 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Heilige Drei Könige | 2026-01-06 | 45 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Karsamstag | 2026-04-04 | Còn 43 ngày | Ngày kỷ niệm |
Ostersonntag | 2026-04-05 | Còn 44 ngày | Ngày lễ công cộng |
Ostermontag | 2026-04-06 | Còn 45 ngày | Ngày lễ công cộng |
Staatsfeiertag | 2026-05-01 | Còn 70 ngày | Ngày lễ công cộng |
Muttertag | 2026-05-10 | Còn 79 ngày | Ngày kỷ niệm |
Christi Himmelfahrt | 2026-05-14 | Còn 83 ngày | Ngày lễ công cộng |
Pfingstsonntag | 2026-05-24 | Còn 93 ngày | Ngày lễ công cộng |
Pfingstmontag | 2026-05-25 | Còn 94 ngày | Ngày lễ công cộng |
Fronleichnam | 2026-06-04 | Còn 104 ngày | Ngày lễ công cộng |
Mariä Himmelfahrt | 2026-08-15 | Còn 176 ngày | Ngày lễ công cộng |
Nationalfeiertag | 2026-10-26 | Còn 248 ngày | Ngày lễ công cộng |
Allerheiligen | 2026-11-01 | Còn 254 ngày | Ngày lễ công cộng |
Mariä Empfängnis | 2026-12-08 | Còn 291 ngày | Ngày lễ công cộng |
Heiliger Abend | 2026-12-24 | Còn 307 ngày | Ngày lễ ngân hàng |
Christtag | 2026-12-25 | Còn 308 ngày | Ngày lễ công cộng |
Stefanitag | 2026-12-26 | Còn 309 ngày | Ngày lễ công cộng |
Silvester | 2026-12-31 | Còn 314 ngày | Ngày lễ ngân hàng |