🇦🇹Ngày lễ 2026 của Áo
Xem danh sách ngày lễ đầy đủ của Áo năm 2026, bao gồm tất cả các ngày nghỉ chính thức, ngày nghỉ ngân hàng, ngày lễ công cộng, kỳ nghỉ học và các ngày kỷ niệm quan trọng.
Ngày lễ
Tổng cộng 19 ngày lễ
| Tên ngày lễ | Ngày | Đếm ngược ngày | Loại |
|---|---|---|---|
Neujahr | 2026-01-01 | 208 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Heilige Drei Könige | 2026-01-06 | 203 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Karsamstag | 2026-04-04 | 115 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Ostersonntag | 2026-04-05 | 114 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ostermontag | 2026-04-06 | 113 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Staatsfeiertag | 2026-05-01 | 88 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Muttertag | 2026-05-10 | 79 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Christi Himmelfahrt | 2026-05-14 | 75 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Pfingstsonntag | 2026-05-24 | 65 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Pfingstmontag | 2026-05-25 | 64 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Fronleichnam | 2026-06-04 | 54 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Mariä Himmelfahrt | 2026-08-15 | Còn 18 ngày | Ngày lễ công cộng |
Nationalfeiertag | 2026-10-26 | Còn 90 ngày | Ngày lễ công cộng |
Allerheiligen | 2026-11-01 | Còn 96 ngày | Ngày lễ công cộng |
Mariä Empfängnis | 2026-12-08 | Còn 133 ngày | Ngày lễ công cộng |
Heiliger Abend | 2026-12-24 | Còn 149 ngày | Ngày lễ ngân hàng |
Christtag | 2026-12-25 | Còn 150 ngày | Ngày lễ công cộng |
Stefanitag | 2026-12-26 | Còn 151 ngày | Ngày lễ công cộng |
Silvester | 2026-12-31 | Còn 156 ngày | Ngày lễ ngân hàng |