🇦🇹Ngày lễ 2026 của Áo
Xem danh sách ngày lễ đầy đủ của Áo năm 2026, bao gồm tất cả các ngày nghỉ chính thức, ngày nghỉ ngân hàng, ngày lễ công cộng, kỳ nghỉ học và các ngày kỷ niệm quan trọng.
Ngày lễ
Tổng cộng 19 ngày lễ
| Tên ngày lễ | Ngày | Đếm ngược ngày | Loại |
|---|---|---|---|
Neujahr | 2026-01-01 | 163 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Heilige Drei Könige | 2026-01-06 | 158 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Karsamstag | 2026-04-04 | 70 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Ostersonntag | 2026-04-05 | 69 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ostermontag | 2026-04-06 | 68 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Staatsfeiertag | 2026-05-01 | 43 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Muttertag | 2026-05-10 | 34 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Christi Himmelfahrt | 2026-05-14 | 30 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Pfingstsonntag | 2026-05-24 | 20 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Pfingstmontag | 2026-05-25 | 19 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Fronleichnam | 2026-06-04 | 9 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Mariä Himmelfahrt | 2026-08-15 | Còn 63 ngày | Ngày lễ công cộng |
Nationalfeiertag | 2026-10-26 | Còn 135 ngày | Ngày lễ công cộng |
Allerheiligen | 2026-11-01 | Còn 141 ngày | Ngày lễ công cộng |
Mariä Empfängnis | 2026-12-08 | Còn 178 ngày | Ngày lễ công cộng |
Heiliger Abend | 2026-12-24 | Còn 194 ngày | Ngày lễ ngân hàng |
Christtag | 2026-12-25 | Còn 195 ngày | Ngày lễ công cộng |
Stefanitag | 2026-12-26 | Còn 196 ngày | Ngày lễ công cộng |
Silvester | 2026-12-31 | Còn 201 ngày | Ngày lễ ngân hàng |