🇦🇹Áo - Ngày lễ 2026
Xem danh sách ngày lễ của Áo, bao gồm ngày lễ công cộng, ngày nghỉ ngân hàng, ngày nghỉ học, ngày kỷ niệm và các ngày lễ khác.
Ngày lễ
Tổng cộng 19 ngày lễ
| Tên ngày lễ | Ngày | Đếm ngược ngày | Loại |
|---|---|---|---|
Neujahr | 2026-01-01 | Hôm nay | Ngày lễ công cộng |
Heilige Drei Könige | 2026-01-06 | Còn 5 ngày | Ngày lễ công cộng |
Karsamstag | 2026-04-04 | Còn 93 ngày | Ngày kỷ niệm |
Ostersonntag | 2026-04-05 | Còn 94 ngày | Ngày lễ công cộng |
Ostermontag | 2026-04-06 | Còn 95 ngày | Ngày lễ công cộng |
Staatsfeiertag | 2026-05-01 | Còn 120 ngày | Ngày lễ công cộng |
Muttertag | 2026-05-10 | Còn 129 ngày | Ngày kỷ niệm |
Christi Himmelfahrt | 2026-05-14 | Còn 133 ngày | Ngày lễ công cộng |
Pfingstsonntag | 2026-05-24 | Còn 143 ngày | Ngày lễ công cộng |
Pfingstmontag | 2026-05-25 | Còn 144 ngày | Ngày lễ công cộng |
Fronleichnam | 2026-06-04 | Còn 154 ngày | Ngày lễ công cộng |
Mariä Himmelfahrt | 2026-08-15 | Còn 226 ngày | Ngày lễ công cộng |
Nationalfeiertag | 2026-10-26 | Còn 298 ngày | Ngày lễ công cộng |
Allerheiligen | 2026-11-01 | Còn 304 ngày | Ngày lễ công cộng |
Mariä Empfängnis | 2026-12-08 | Còn 341 ngày | Ngày lễ công cộng |
Heiliger Abend | 2026-12-24 | Còn 357 ngày | Ngày lễ ngân hàng |
Christtag | 2026-12-25 | Còn 358 ngày | Ngày lễ công cộng |
Stefanitag | 2026-12-26 | Còn 359 ngày | Ngày lễ công cộng |
Silvester | 2026-12-31 | Còn 364 ngày | Ngày lễ ngân hàng |