🇹🇷Thổ Nhĩ Kỳ - Ngày lễ 2026
Xem danh sách ngày lễ của Thổ Nhĩ Kỳ, bao gồm ngày lễ công cộng, ngày nghỉ ngân hàng, ngày nghỉ học, ngày kỷ niệm và các ngày lễ khác.
Ngày lễ
Tổng cộng 9 ngày lễ
| Tên ngày lễ | Ngày | Đếm ngược ngày | Loại |
|---|---|---|---|
Yılbaşı | 2026-01-01 | 267 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ramazan Bayramı | 2026-03-20 | 189 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ulusal Egemenlik ve Çocuk Bayramı | 2026-04-23 | 155 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Emek ve Dayanışma Günü | 2026-05-01 | 147 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Atatürk'ü Anma Gençlik ve Spor Bayramı | 2026-05-19 | 129 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Kurban Bayramı | 2026-05-27 | 121 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Demokrasi ve Millî Birlik Günü | 2026-07-15 | 72 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Zafer Bayramı | 2026-08-30 | 26 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Cumhuriyet Bayramı | 2026-10-29 | Còn 34 ngày | Ngày lễ công cộng |
Tổng quan chế độ nghỉ lễ của Thổ Nhĩ Kỳ
Trang này tổng hợp quy luật ngày lễ của Thổ Nhĩ Kỳ qua các năm. Nếu bạn chỉ cần bảng ngày đầy đủ của một năm cụ thể, hãy chọn năm đó ở phần điều hướng bên dưới.
So sánh ba năm 2025–2027
Cùng một quốc gia nhưng số ngày lễ và cơ hội nghỉ dài mỗi năm mỗi khác; bảng dưới đây được tính trực tiếp từ ngày lễ thực tế của từng năm.
| Năm | Ngày lễ | Cuối tuần dài | Nghỉ bắc cầu | Trùng cuối tuần |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | 9 | 2 | 2 | 2 |
| 2026 | 9 | 2 | 4 | 1 |
| 2027 | 9 | 4 | 2 | 2 |
Ngày lễ đổi ngày mỗi năm
Thổ Nhĩ Kỳ có 2 ngày lễ chính thức rơi vào ngày khác nhau mỗi năm (tính theo âm lịch, lịch tôn giáo hoặc quy tắc “thứ mấy của tuần thứ mấy trong tháng”). Hãy đặc biệt lưu ý những ngày này khi lên kế hoạch sớm:
- Ramazan Bayramı: Năm 2025: 2025-03-30 · Năm 2026: 2026-03-20 · Năm 2027: 2027-03-09
- Kurban Bayramı: Năm 2025: 2025-06-06 · Năm 2026: 2026-05-27 · Năm 2027: 2027-05-16
Ngoài ra còn 7 ngày lễ cố định ngày hằng năm, không chịu ảnh hưởng của các quy tắc trên.