🇷🇺Nga - Ngày lễ 2026

Xem danh sách ngày lễ của Nga, bao gồm ngày lễ công cộng, ngày nghỉ ngân hàng, ngày nghỉ học, ngày kỷ niệm và các ngày lễ khác.

Ngày lễ

Tổng cộng 10 ngày lễ

Tên ngày lễNgàyĐếm ngược ngàyLoại

Новый год

2026-01-01
267 ngày trước
Ngày lễ công cộng

Новогодние каникулы

2026-01-02
266 ngày trước
Ngày lễ công cộng

Рождество Христово

2026-01-07
261 ngày trước
Ngày lễ công cộng

Новогодние каникулы

2026-01-08
260 ngày trước
Ngày lễ công cộng

День защитника Отечества

2026-02-23
214 ngày trước
Ngày lễ công cộng

Международный женский день

2026-03-08
201 ngày trước
Ngày lễ công cộng

День весны и труда

2026-05-01
147 ngày trước
Ngày lễ công cộng

День Победы

2026-05-09
139 ngày trước
Ngày lễ công cộng

День России

2026-06-12
105 ngày trước
Ngày lễ công cộng

День народного единства

2026-11-04
Còn 40 ngày
Ngày lễ công cộng

Tổng quan chế độ nghỉ lễ của Nga

Trang này tổng hợp quy luật ngày lễ của Nga qua các năm. Nếu bạn chỉ cần bảng ngày đầy đủ của một năm cụ thể, hãy chọn năm đó ở phần điều hướng bên dưới.

So sánh ba năm 2025–2027

Cùng một quốc gia nhưng số ngày lễ và cơ hội nghỉ dài mỗi năm mỗi khác; bảng dưới đây được tính trực tiếp từ ngày lễ thực tế của từng năm.

NămNgày lễCuối tuần dàiNghỉ bắc cầuTrùng cuối tuần
202510152
202610412
202710324

Ngày lễ đổi ngày mỗi năm

Các ngày lễ chính thức của Nga cố định ngày hằng năm, không thay đổi theo âm lịch hay lịch tôn giáo.

Câu hỏi thường gặp về lịch ngày lễ Nga

Nga một năm có bao nhiêu ngày lễ?

Số lượng ngày lễ mỗi quốc gia khác nhau. Sử dụng công cụ tra cứu lịch ngày lễ của ClockZone, bạn có thể xem danh sách ngày lễ đầy đủ của Nga, bao gồm thông tin chi tiết về ngày lễ công cộng, ngày lễ ngân hàng và ngày kỷ niệm.