🇵🇭Philippines - Ngày lễ 2026
Xem danh sách ngày lễ của Philippines, bao gồm ngày lễ công cộng, ngày nghỉ ngân hàng, ngày nghỉ học, ngày kỷ niệm và các ngày lễ khác.
Ngày lễ
Tổng cộng 31 ngày lễ
| Tên ngày lễ | Ngày | Đếm ngược ngày | Loại |
|---|---|---|---|
New Year's Day | 2026-01-01 | 267 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
First Philippine Republic Day | 2026-01-23 | 245 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Constitution Day | 2026-02-02 | 235 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Chinese New Year | 2026-02-17 | 220 ngày trước | Ngày lễ tùy chọn |
EDSA Revolution Anniversary | 2026-02-25 | 212 ngày trước | Ngày lễ tùy chọn |
Lantern Festival | 2026-03-03 | 206 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
End of Ramadan (Eid al-Fitr) | 2026-03-20 | 189 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Maundy Thursday | 2026-04-02 | 176 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Good Friday | 2026-04-03 | 175 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Easter Saturday | 2026-04-04 | 174 ngày trước | Ngày lễ tùy chọn |
Easter Sunday | 2026-04-05 | 173 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Day of Valor | 2026-04-09 | 169 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Lapu-Lapu Day | 2026-04-27 | 151 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Labour Day | 2026-05-01 | 147 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Feast of the Sacrifice (Eid al-Adha) | 2026-05-27 | 121 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Independence Day | 2026-06-12 | 105 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Islamic New Year | 2026-06-16 | 101 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
José Rizal's birthday | 2026-06-19 | 98 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Iglesia ni Cristo Day | 2026-07-27 | 60 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Ninoy Aquino Day | 2026-08-21 | 35 ngày trước | Ngày lễ tùy chọn |
Birthday of Muhammad (Mawlid) | 2026-08-25 | 31 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
National Heroes' Day | 2026-08-31 | 25 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Mid-Autumn Festival | 2026-09-25 | Hôm nay | Ngày kỷ niệm |
All Saints' Day | 2026-11-01 | Còn 37 ngày | Ngày lễ tùy chọn |
All Souls' Day | 2026-11-02 | Còn 38 ngày | Ngày lễ tùy chọn |
Bonifacio Day | 2026-11-30 | Còn 66 ngày | Ngày lễ công cộng |
Feast of the Immaculate Conception of the Blessed Virgin Mary | 2026-12-08 | Còn 74 ngày | Ngày lễ tùy chọn |
Christmas Eve | 2026-12-24 | Còn 90 ngày | Ngày lễ tùy chọn |
Christmas Day | 2026-12-25 | Còn 91 ngày | Ngày lễ công cộng |
Rizal Day | 2026-12-30 | Còn 96 ngày | Ngày lễ công cộng |
New Year's Eve | 2026-12-31 | Còn 97 ngày | Ngày lễ tùy chọn |
Tổng quan chế độ nghỉ lễ của Philippines
Trang này tổng hợp quy luật ngày lễ của Philippines qua các năm. Nếu bạn chỉ cần bảng ngày đầy đủ của một năm cụ thể, hãy chọn năm đó ở phần điều hướng bên dưới.
So sánh ba năm 2025–2027
Cùng một quốc gia nhưng số ngày lễ và cơ hội nghỉ dài mỗi năm mỗi khác; bảng dưới đây được tính trực tiếp từ ngày lễ thực tế của từng năm.
| Năm | Ngày lễ | Cuối tuần dài | Nghỉ bắc cầu | Trùng cuối tuần |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | 13 | 3 | 4 | 3 |
| 2026 | 13 | 7 | 2 | 1 |
| 2027 | 13 | 4 | 3 | 5 |
Ngày lễ đổi ngày mỗi năm
Philippines có 6 ngày lễ chính thức rơi vào ngày khác nhau mỗi năm (tính theo âm lịch, lịch tôn giáo hoặc quy tắc “thứ mấy của tuần thứ mấy trong tháng”). Hãy đặc biệt lưu ý những ngày này khi lên kế hoạch sớm:
- End of Ramadan: Năm 2025: 2025-03-30 · Năm 2026: 2026-03-20 · Năm 2027: 2027-03-09
- Maundy Thursday: Năm 2025: 2025-04-17 · Năm 2026: 2026-04-02 · Năm 2027: 2027-03-25
- Good Friday: Năm 2025: 2025-04-18 · Năm 2026: 2026-04-03 · Năm 2027: 2027-03-26
- Easter Sunday: Năm 2025: 2025-04-20 · Năm 2026: 2026-04-05 · Năm 2027: 2027-03-28
- Feast of the Sacrifice: Năm 2025: 2025-06-06 · Năm 2026: 2026-05-27 · Năm 2027: 2027-05-16
- National Heroes' Day: Năm 2025: 2025-08-25 · Năm 2026: 2026-08-31 · Năm 2027: 2027-08-30
Ngoài ra còn 7 ngày lễ cố định ngày hằng năm, không chịu ảnh hưởng của các quy tắc trên.