🇳🇿New Zealand - Ngày lễ 2026
Xem danh sách ngày lễ của New Zealand, bao gồm ngày lễ công cộng, ngày nghỉ ngân hàng, ngày nghỉ học, ngày kỷ niệm và các ngày lễ khác.
Ngày lễ
Tổng cộng 14 ngày lễ
| Tên ngày lễ | Ngày | Đếm ngược ngày | Loại |
|---|---|---|---|
New Year's Day | 2026-01-01 | 267 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Day after New Year's Day | 2026-01-02 | 266 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Waitangi Day | 2026-02-06 | 231 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Good Friday | 2026-04-03 | 175 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Easter Sunday | 2026-04-05 | 173 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Easter Monday | 2026-04-06 | 172 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
ANZAC Day | 2026-04-25 | 153 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
ANZAC Day (substitute day) | 2026-04-27 | 151 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
King's Birthday | 2026-06-01 | 116 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Matariki | 2026-07-10 | 77 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Labour Day | 2026-10-26 | Còn 31 ngày | Ngày lễ công cộng |
Christmas Day | 2026-12-25 | Còn 91 ngày | Ngày lễ công cộng |
Boxing Day | 2026-12-26 | Còn 92 ngày | Ngày lễ công cộng |
Boxing Day (substitute day) | 2026-12-28 | Còn 94 ngày | Ngày lễ công cộng |
Tổng quan chế độ nghỉ lễ của New Zealand
Trang này tổng hợp quy luật ngày lễ của New Zealand qua các năm. Nếu bạn chỉ cần bảng ngày đầy đủ của một năm cụ thể, hãy chọn năm đó ở phần điều hướng bên dưới.
So sánh ba năm 2025–2027
Cùng một quốc gia nhưng số ngày lễ và cơ hội nghỉ dài mỗi năm mỗi khác; bảng dưới đây được tính trực tiếp từ ngày lễ thực tế của từng năm.
| Năm | Ngày lễ | Cuối tuần dài | Nghỉ bắc cầu | Trùng cuối tuần |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | 11 | 6 | 2 | 0 |
| 2026 | 13 | 8 | 0 | 2 |
| 2027 | 16 | 8 | 0 | 5 |
Ngày lễ đổi ngày mỗi năm
New Zealand có 5 ngày lễ chính thức rơi vào ngày khác nhau mỗi năm (tính theo âm lịch, lịch tôn giáo hoặc quy tắc “thứ mấy của tuần thứ mấy trong tháng”). Hãy đặc biệt lưu ý những ngày này khi lên kế hoạch sớm:
- Good Friday: Năm 2025: 2025-04-18 · Năm 2026: 2026-04-03 · Năm 2027: 2027-03-26
- Easter Monday: Năm 2025: 2025-04-21 · Năm 2026: 2026-04-06 · Năm 2027: 2027-03-29
- King's Birthday: Năm 2025: 2025-06-02 · Năm 2026: 2026-06-01 · Năm 2027: 2027-06-07
- Matariki: Năm 2025: 2025-06-20 · Năm 2026: 2026-07-10 · Năm 2027: 2027-06-25
- Labour Day: Năm 2025: 2025-10-27 · Năm 2026: 2026-10-26 · Năm 2027: 2027-10-25
Ngoài ra còn 6 ngày lễ cố định ngày hằng năm, không chịu ảnh hưởng của các quy tắc trên.