🇲🇾Ngày lễ 2022 của Malaysia
Xem danh sách ngày lễ đầy đủ của Malaysia năm 2022, bao gồm tất cả các ngày nghỉ chính thức, ngày nghỉ ngân hàng, ngày lễ công cộng, kỳ nghỉ học và các ngày kỷ niệm quan trọng.
Ngày lễ
Tổng cộng 19 ngày lễ
| Tên ngày lễ | Ngày | Đếm ngược ngày | Loại |
|---|---|---|---|
Hari Tahun Baru | 2022-01-01 | 1685 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Tahun Baru Cina | 2022-02-01 | 1654 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Tahun Baru Cina | 2022-02-02 | 1653 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Hari Nuzul Al-Quran | 2022-04-19 | 1577 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Hari Pekerja | 2022-05-01 | 1565 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Hari Pekerja (substitute day) | 2022-05-02 | 1564 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Hari Raya Aidil Fitri | 2022-05-03 | 1563 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Hari Raya Aidil Fitri | 2022-05-04 | 1562 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Vesak Day | 2022-05-15 | 1551 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Vesak Day | 2022-05-16 | 1550 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Hari Keputeraan Yang di-Pertuan Agong | 2022-06-06 | 1529 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Hari Raya Haji | 2022-07-10 | 1495 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Awal Muharram | 2022-07-30 | 1475 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Hari Kebangsaan | 2022-08-31 | 1443 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Hari Malaysia | 2022-09-16 | 1427 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Hari Keputeraan Nabi Muhammad S.A.W. | 2022-10-09 | 1404 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Deepavali | 2022-10-24 | 1389 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Hari Krismas | 2022-12-25 | 1327 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Hari Krismas (substitute day) | 2022-12-26 | 1326 ngày trước | Ngày lễ công cộng |