🇲🇾Ngày lễ 2022 của Malaysia
Xem danh sách ngày lễ đầy đủ của Malaysia năm 2022, bao gồm tất cả các ngày nghỉ chính thức, ngày nghỉ ngân hàng, ngày lễ công cộng, kỳ nghỉ học và các ngày kỷ niệm quan trọng.
Ngày lễ
Tổng cộng 19 ngày lễ
| Tên ngày lễ | Ngày | Đếm ngược ngày | Loại |
|---|---|---|---|
Hari Tahun Baru | 2022-01-01 | 1601 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Tahun Baru Cina | 2022-02-01 | 1570 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Tahun Baru Cina | 2022-02-02 | 1569 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Hari Nuzul Al-Quran | 2022-04-19 | 1493 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Hari Pekerja | 2022-05-01 | 1481 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Hari Pekerja (substitute day) | 2022-05-02 | 1480 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Hari Raya Aidil Fitri | 2022-05-03 | 1479 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Hari Raya Aidil Fitri | 2022-05-04 | 1478 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Vesak Day | 2022-05-15 | 1467 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Vesak Day | 2022-05-16 | 1466 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Hari Keputeraan Yang di-Pertuan Agong | 2022-06-06 | 1445 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Hari Raya Haji | 2022-07-10 | 1411 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Awal Muharram | 2022-07-30 | 1391 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Hari Kebangsaan | 2022-08-31 | 1359 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Hari Malaysia | 2022-09-16 | 1343 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Hari Keputeraan Nabi Muhammad S.A.W. | 2022-10-09 | 1320 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Deepavali | 2022-10-24 | 1305 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Hari Krismas | 2022-12-25 | 1243 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Hari Krismas (substitute day) | 2022-12-26 | 1242 ngày trước | Ngày lễ công cộng |