🇲🇾Ngày lễ 2022 của Malaysia
Xem danh sách ngày lễ đầy đủ của Malaysia năm 2022, bao gồm tất cả các ngày nghỉ chính thức, ngày nghỉ ngân hàng, ngày lễ công cộng, kỳ nghỉ học và các ngày kỷ niệm quan trọng.
Ngày lễ
Tổng cộng 19 ngày lễ
| Tên ngày lễ | Ngày | Đếm ngược ngày | Loại |
|---|---|---|---|
Hari Tahun Baru | 2022-01-01 | 1556 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Tahun Baru Cina | 2022-02-01 | 1525 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Tahun Baru Cina | 2022-02-02 | 1524 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Hari Nuzul Al-Quran | 2022-04-19 | 1448 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Hari Pekerja | 2022-05-01 | 1436 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Hari Pekerja (substitute day) | 2022-05-02 | 1435 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Hari Raya Aidil Fitri | 2022-05-03 | 1434 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Hari Raya Aidil Fitri | 2022-05-04 | 1433 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Vesak Day | 2022-05-15 | 1422 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Vesak Day | 2022-05-16 | 1421 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Hari Keputeraan Yang di-Pertuan Agong | 2022-06-06 | 1400 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Hari Raya Haji | 2022-07-10 | 1366 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Awal Muharram | 2022-07-30 | 1346 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Hari Kebangsaan | 2022-08-31 | 1314 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Hari Malaysia | 2022-09-16 | 1298 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Hari Keputeraan Nabi Muhammad S.A.W. | 2022-10-09 | 1275 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Deepavali | 2022-10-24 | 1260 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Hari Krismas | 2022-12-25 | 1198 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Hari Krismas (substitute day) | 2022-12-26 | 1197 ngày trước | Ngày lễ công cộng |