🇱🇹Lithuania - Ngày lễ 2026
Xem danh sách ngày lễ của Lithuania, bao gồm ngày lễ công cộng, ngày nghỉ ngân hàng, ngày nghỉ học, ngày kỷ niệm và các ngày lễ khác.
Ngày lễ
Tổng cộng 16 ngày lễ
| Tên ngày lễ | Ngày | Đếm ngược ngày | Loại |
|---|---|---|---|
Naujieji metai | 2026-01-01 | 267 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Lietuvos valstybės atkūrimo diena | 2026-02-16 | 221 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Lietuvos nepriklausomybės atkūrimo diena | 2026-03-11 | 198 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Velykos | 2026-04-05 | 173 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Velykų pirmadienis | 2026-04-06 | 172 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Tarptautinė darbo diena | 2026-05-01 | 147 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Motinos diena | 2026-05-03 | 145 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Tėvo diena | 2026-06-07 | 110 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Joninės, Rasos | 2026-06-24 | 93 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Valstybės diena | 2026-07-06 | 81 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Žolinė | 2026-08-15 | 41 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Visų šventųjų diena | 2026-11-01 | Còn 37 ngày | Ngày lễ công cộng |
Vėlinės | 2026-11-02 | Còn 38 ngày | Ngày lễ công cộng |
Šv. Kūčios | 2026-12-24 | Còn 90 ngày | Ngày lễ công cộng |
Šv. Kalėdos | 2026-12-25 | Còn 91 ngày | Ngày lễ công cộng |
2. Kalėdų diena | 2026-12-26 | Còn 92 ngày | Ngày lễ công cộng |
Tổng quan chế độ nghỉ lễ của Lithuania
Trang này tổng hợp quy luật ngày lễ của Lithuania qua các năm. Nếu bạn chỉ cần bảng ngày đầy đủ của một năm cụ thể, hãy chọn năm đó ở phần điều hướng bên dưới.
So sánh ba năm 2025–2027
Cùng một quốc gia nhưng số ngày lễ và cơ hội nghỉ dài mỗi năm mỗi khác; bảng dưới đây được tính trực tiếp từ ngày lễ thực tế của từng năm.
| Năm | Ngày lễ | Cuối tuần dài | Nghỉ bắc cầu | Trùng cuối tuần |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | 14 | 3 | 3 | 5 |
| 2026 | 14 | 6 | 1 | 4 |
| 2027 | 14 | 4 | 4 | 5 |
Ngày lễ đổi ngày mỗi năm
Lithuania có 2 ngày lễ chính thức rơi vào ngày khác nhau mỗi năm (tính theo âm lịch, lịch tôn giáo hoặc quy tắc “thứ mấy của tuần thứ mấy trong tháng”). Hãy đặc biệt lưu ý những ngày này khi lên kế hoạch sớm:
- Velykos: Năm 2025: 2025-04-20 · Năm 2026: 2026-04-05 · Năm 2027: 2027-03-28
- Velykų pirmadienis: Năm 2025: 2025-04-21 · Năm 2026: 2026-04-06 · Năm 2027: 2027-03-29
Ngoài ra còn 12 ngày lễ cố định ngày hằng năm, không chịu ảnh hưởng của các quy tắc trên.