🇮🇩Indonesia - Ngày lễ 2026
Xem danh sách ngày lễ của Indonesia, bao gồm ngày lễ công cộng, ngày nghỉ ngân hàng, ngày nghỉ học, ngày kỷ niệm và các ngày lễ khác.
Ngày lễ
Tổng cộng 16 ngày lễ
| Tên ngày lễ | Ngày | Đếm ngược ngày | Loại |
|---|---|---|---|
Hari tahun baru | 2026-01-01 | 267 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Maulid Nabi Muhammad | 2026-01-16 | 252 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Tahun Baru Imlek | 2026-02-17 | 220 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Hari Raya Nyepi | 2026-03-19 | 190 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Hari Raya Idul Fitri | 2026-03-20 | 189 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Hari Raya Idul Fitri | 2026-03-21 | 188 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Wafat Yesus Kristus | 2026-04-03 | 175 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Hari Buruh Internasional | 2026-05-01 | 147 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Kenaikan Yesus Kristus | 2026-05-14 | 134 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Hari Raya Idul Adha | 2026-05-27 | 121 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Hari Raya Waisak | 2026-05-31 | 117 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Hari Lahir Pancasila | 2026-06-01 | 116 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Tahun Baru Islam | 2026-06-16 | 101 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Hari Ulang Tahun Kemerdekaan Republik Indonesia | 2026-08-17 | 39 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Maulid Nabi Muhammad | 2026-08-25 | 31 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Hari Raya Natal | 2026-12-25 | Còn 91 ngày | Ngày lễ công cộng |
Tổng quan chế độ nghỉ lễ của Indonesia
Trang này tổng hợp quy luật ngày lễ của Indonesia qua các năm. Nếu bạn chỉ cần bảng ngày đầy đủ của một năm cụ thể, hãy chọn năm đó ở phần điều hướng bên dưới.
So sánh ba năm 2025–2027
Cùng một quốc gia nhưng số ngày lễ và cơ hội nghỉ dài mỗi năm mỗi khác; bảng dưới đây được tính trực tiếp từ ngày lễ thực tế của từng năm.
| Năm | Ngày lễ | Cuối tuần dài | Nghỉ bắc cầu | Trùng cuối tuần |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | 16 | 5 | 7 | 4 |
| 2026 | 16 | 7 | 5 | 2 |
| 2027 | 16 | 3 | 6 | 6 |
Ngày lễ đổi ngày mỗi năm
Indonesia có 9 ngày lễ chính thức rơi vào ngày khác nhau mỗi năm (tính theo âm lịch, lịch tôn giáo hoặc quy tắc “thứ mấy của tuần thứ mấy trong tháng”). Hãy đặc biệt lưu ý những ngày này khi lên kế hoạch sớm:
- Maulid Nabi Muhammad: Năm 2025: 2025-01-27 · Năm 2026: 2026-01-16 · Năm 2027: 2027-01-05
- Tahun Baru Imlek: Năm 2025: 2025-01-29 · Năm 2026: 2026-02-17 · Năm 2027: 2027-02-06
- Hari Raya Nyepi: Năm 2025: 2025-03-29 · Năm 2026: 2026-03-19 · Năm 2027: 2027-03-08
- Hari Raya Idul Fitri: Năm 2025: 2025-03-30 · Năm 2026: 2026-03-20 · Năm 2027: 2027-03-09
- Wafat Yesus Kristus: Năm 2025: 2025-04-18 · Năm 2026: 2026-04-03 · Năm 2027: 2027-03-26
- Hari Raya Waisak: Năm 2025: 2025-05-12 · Năm 2026: 2026-05-31 · Năm 2027: 2027-05-20
Ngoài ra còn 5 ngày lễ cố định ngày hằng năm, không chịu ảnh hưởng của các quy tắc trên.