🇬🇷Hy Lạp - Ngày lễ 2026
Xem danh sách ngày lễ của Hy Lạp, bao gồm ngày lễ công cộng, ngày nghỉ ngân hàng, ngày nghỉ học, ngày kỷ niệm và các ngày lễ khác.
Ngày lễ
Tổng cộng 15 ngày lễ
| Tên ngày lễ | Ngày | Đếm ngược ngày | Loại |
|---|---|---|---|
Πρωτοχρονιά | 2026-01-01 | 267 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Θεοφάνεια | 2026-01-06 | 262 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Καθαρά Δευτέρα | 2026-02-23 | 214 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ευαγγελισμός, Εθνική Εορτή | 2026-03-25 | 184 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Μεγάλη Παρασκευή | 2026-04-10 | 168 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Πάσχα | 2026-04-12 | 166 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Δευτέρα του Πάσχα | 2026-04-13 | 165 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Εργατική Πρωτομαγιά | 2026-05-01 | 147 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Γιορτή της μητέρας | 2026-05-10 | 138 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Πεντηκοστή | 2026-05-31 | 117 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Αγίου Πνεύματος | 2026-06-01 | 116 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Κοίμηση της Θεοτόκου | 2026-08-15 | 41 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Επέτειος του Όχι | 2026-10-28 | Còn 33 ngày | Ngày lễ công cộng |
Χριστούγεννα | 2026-12-25 | Còn 91 ngày | Ngày lễ công cộng |
Δεύτερη μέρα των Χριστουγέννων | 2026-12-26 | Còn 92 ngày | Ngày lễ công cộng |
Tổng quan chế độ nghỉ lễ của Hy Lạp
Trang này tổng hợp quy luật ngày lễ của Hy Lạp qua các năm. Nếu bạn chỉ cần bảng ngày đầy đủ của một năm cụ thể, hãy chọn năm đó ở phần điều hướng bên dưới.
So sánh ba năm 2025–2027
Cùng một quốc gia nhưng số ngày lễ và cơ hội nghỉ dài mỗi năm mỗi khác; bảng dưới đây được tính trực tiếp từ ngày lễ thực tế của từng năm.
| Năm | Ngày lễ | Cuối tuần dài | Nghỉ bắc cầu | Trùng cuối tuần |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | 14 | 6 | 3 | 2 |
| 2026 | 14 | 5 | 2 | 4 |
| 2027 | 14 | 4 | 2 | 6 |
Ngày lễ đổi ngày mỗi năm
Hy Lạp có 6 ngày lễ chính thức rơi vào ngày khác nhau mỗi năm (tính theo âm lịch, lịch tôn giáo hoặc quy tắc “thứ mấy của tuần thứ mấy trong tháng”). Hãy đặc biệt lưu ý những ngày này khi lên kế hoạch sớm:
- Καθαρά Δευτέρα: Năm 2025: 2025-03-03 · Năm 2026: 2026-02-23 · Năm 2027: 2027-03-15
- Μεγάλη Παρασκευή: Năm 2025: 2025-04-18 · Năm 2026: 2026-04-10 · Năm 2027: 2027-04-30
- Πάσχα: Năm 2025: 2025-04-20 · Năm 2026: 2026-04-12 · Năm 2027: 2027-05-02
- Δευτέρα του Πάσχα: Năm 2025: 2025-04-21 · Năm 2026: 2026-04-13 · Năm 2027: 2027-05-03
- Πεντηκοστή: Năm 2025: 2025-06-08 · Năm 2026: 2026-05-31 · Năm 2027: 2027-06-20
- Αγίου Πνεύματος: Năm 2025: 2025-06-09 · Năm 2026: 2026-06-01 · Năm 2027: 2027-06-21
Ngoài ra còn 8 ngày lễ cố định ngày hằng năm, không chịu ảnh hưởng của các quy tắc trên.