🇪🇬Ai Cập - Ngày lễ 2026
Xem danh sách ngày lễ của Ai Cập, bao gồm ngày lễ công cộng, ngày nghỉ ngân hàng, ngày nghỉ học, ngày kỷ niệm và các ngày lễ khác.
Ngày lễ
Tổng cộng 13 ngày lễ
| Tên ngày lễ | Ngày | Đếm ngược ngày | Loại |
|---|---|---|---|
عيد الميلاد المجيد | 2026-01-07 | 261 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
عيد الشرطة | 2026-01-25 | 243 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
عيد ثورة 25 يناير | 2026-01-25 | 243 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
عيد الفطر | 2026-03-20 | 189 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
شم النسيم | 2026-04-13 | 165 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
عيد تحرير سيناء | 2026-04-25 | 153 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
يوم العمال | 2026-05-01 | 147 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
عيد الأضحى | 2026-05-27 | 121 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
رأس السنة الهجرية | 2026-06-16 | 101 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
عيد ثورة 30 يونيو | 2026-06-30 | 87 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
يوم الثورة | 2026-07-23 | 64 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
المولد النبويّ | 2026-08-25 | 31 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
عيد القوات المسلحة | 2026-10-06 | Còn 11 ngày | Ngày lễ công cộng |
Tổng quan chế độ nghỉ lễ của Ai Cập
Trang này tổng hợp quy luật ngày lễ của Ai Cập qua các năm. Nếu bạn chỉ cần bảng ngày đầy đủ của một năm cụ thể, hãy chọn năm đó ở phần điều hướng bên dưới.
So sánh ba năm 2025–2027
Cùng một quốc gia nhưng số ngày lễ và cơ hội nghỉ dài mỗi năm mỗi khác; bảng dưới đây được tính trực tiếp từ ngày lễ thực tế của từng năm.
| Năm | Ngày lễ | Cuối tuần dài | Nghỉ bắc cầu | Trùng cuối tuần |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | 12 | 5 | 4 | 2 |
| 2026 | 12 | 3 | 5 | 2 |
| 2027 | 12 | 3 | 2 | 5 |
Ngày lễ đổi ngày mỗi năm
Ai Cập có 5 ngày lễ chính thức rơi vào ngày khác nhau mỗi năm (tính theo âm lịch, lịch tôn giáo hoặc quy tắc “thứ mấy của tuần thứ mấy trong tháng”). Hãy đặc biệt lưu ý những ngày này khi lên kế hoạch sớm:
- عيد الفطر: Năm 2025: 2025-03-30 · Năm 2026: 2026-03-20 · Năm 2027: 2027-03-09
- شم النسيم: Năm 2025: 2025-04-21 · Năm 2026: 2026-04-13 · Năm 2027: 2027-05-03
- عيد الأضحى: Năm 2025: 2025-06-06 · Năm 2026: 2026-05-27 · Năm 2027: 2027-05-16
- رأس السنة الهجرية: Năm 2025: 2025-06-26 · Năm 2026: 2026-06-16 · Năm 2027: 2027-06-06
- المولد النبويّ: Năm 2025: 2025-09-04 · Năm 2026: 2026-08-25 · Năm 2027: 2027-08-14
Ngoài ra còn 8 ngày lễ cố định ngày hằng năm, không chịu ảnh hưởng của các quy tắc trên.