🇦🇷Argentina - Ngày lễ 2026
Xem danh sách ngày lễ của Argentina, bao gồm ngày lễ công cộng, ngày nghỉ ngân hàng, ngày nghỉ học, ngày kỷ niệm và các ngày lễ khác.
Ngày lễ
Tổng cộng 19 ngày lễ
| Tên ngày lễ | Ngày | Đếm ngược ngày | Loại |
|---|---|---|---|
Año Nuevo | 2026-01-01 | 267 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Carnaval | 2026-02-16 | 221 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Carnaval | 2026-02-17 | 220 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Día Nacional de la Memoria por la Verdad y la Justicia | 2026-03-24 | 185 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Día del Veterano y de los Caídos en la Guerra de Malvinas | 2026-04-02 | 176 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Jueves Santo | 2026-04-02 | 176 ngày trước | Ngày lễ ngân hàng |
Viernes Santo | 2026-04-03 | 175 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Día del Trabajador | 2026-05-01 | 147 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Primer Gobierno Patrio | 2026-05-25 | 123 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Día Paso a la Inmortalidad del General Martín Miguel de Güemes | 2026-06-15 | 102 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Día de la Bandera | 2026-06-20 | 97 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Día de la Independencia | 2026-07-09 | 78 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Paso a la Inmortalidad del General José de San Martín | 2026-08-17 | 39 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Día del Respeto a la Diversidad Cultural | 2026-10-12 | Còn 17 ngày | Ngày lễ công cộng |
Día de la Soberanía Nacional | 2026-11-23 | Còn 59 ngày | Ngày lễ công cộng |
La inmaculada concepción | 2026-12-08 | Còn 74 ngày | Ngày lễ công cộng |
Nochebuena | 2026-12-24 | Còn 90 ngày | Ngày lễ tùy chọn |
Navidad | 2026-12-25 | Còn 91 ngày | Ngày lễ công cộng |
Fin del Año | 2026-12-31 | Còn 97 ngày | Ngày lễ tùy chọn |
Tổng quan chế độ nghỉ lễ của Argentina
Trang này tổng hợp quy luật ngày lễ của Argentina qua các năm. Nếu bạn chỉ cần bảng ngày đầy đủ của một năm cụ thể, hãy chọn năm đó ở phần điều hướng bên dưới.
So sánh ba năm 2025–2027
Cùng một quốc gia nhưng số ngày lễ và cơ hội nghỉ dài mỗi năm mỗi khác; bảng dưới đây được tính trực tiếp từ ngày lễ thực tế của từng năm.
| Năm | Ngày lễ | Cuối tuần dài | Nghỉ bắc cầu | Trùng cuối tuần |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | 16 | 7 | 2 | 3 |
| 2026 | 16 | 9 | 4 | 1 |
| 2027 | 16 | 8 | 2 | 4 |
Ngày lễ đổi ngày mỗi năm
Argentina có 6 ngày lễ chính thức rơi vào ngày khác nhau mỗi năm (tính theo âm lịch, lịch tôn giáo hoặc quy tắc “thứ mấy của tuần thứ mấy trong tháng”). Hãy đặc biệt lưu ý những ngày này khi lên kế hoạch sớm:
- Carnaval: Năm 2025: 2025-03-03 · Năm 2026: 2026-02-16 · Năm 2027: 2027-02-08
- Viernes Santo: Năm 2025: 2025-04-18 · Năm 2026: 2026-04-03 · Năm 2027: 2027-03-26
- Día Paso a la Inmortalidad del General Martín Miguel de Güemes: Năm 2025: 2025-06-16 · Năm 2026: 2026-06-15 · Năm 2027: 2027-06-21
- Paso a la Inmortalidad del General José de San Martín: Năm 2025: 2025-08-17 · Năm 2026: 2026-08-17 · Năm 2027: 2027-08-16
- Día del Respeto a la Diversidad Cultural: Năm 2025: 2025-10-12 · Năm 2026: 2026-10-12 · Năm 2027: 2027-10-11
- Día de la Soberanía Nacional: Năm 2025: 2025-11-24 · Năm 2026: 2026-11-23 · Năm 2027: 2027-11-20
Ngoài ra còn 9 ngày lễ cố định ngày hằng năm, không chịu ảnh hưởng của các quy tắc trên.