🇺🇸Hoa Kỳ - Ngày lễ 2026
Xem danh sách ngày lễ của Hoa Kỳ, bao gồm ngày lễ công cộng, ngày nghỉ ngân hàng, ngày nghỉ học, ngày kỷ niệm và các ngày lễ khác.
Ngày lễ
Tổng cộng 23 ngày lễ
| Tên ngày lễ | Ngày | Đếm ngược ngày | Loại |
|---|---|---|---|
New Year's Day | 2026-01-01 | 267 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Martin Luther King Jr. Day | 2026-01-19 | 249 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Valentine's Day | 2026-02-14 | 223 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Washington's Birthday | 2026-02-16 | 221 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
St. Patrick's Day | 2026-03-17 | 192 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Easter Sunday | 2026-04-05 | 173 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Tax Day | 2026-04-15 | 163 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Administrative Professionals Day | 2026-04-22 | 156 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Mother's Day | 2026-05-10 | 138 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Memorial Day | 2026-05-25 | 123 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Juneteenth | 2026-06-19 | 98 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Father's Day | 2026-06-21 | 96 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Independence Day (substitute day) | 2026-07-03 | 84 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Independence Day | 2026-07-04 | 83 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Labor Day | 2026-09-07 | 18 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Columbus Day | 2026-10-12 | Còn 17 ngày | Ngày lễ công cộng |
Halloween | 2026-10-31 | Còn 36 ngày | Ngày kỷ niệm |
Veterans Day | 2026-11-11 | Còn 47 ngày | Ngày lễ công cộng |
Thanksgiving Day | 2026-11-26 | Còn 62 ngày | Ngày lễ công cộng |
Day after Thanksgiving Day | 2026-11-27 | Còn 63 ngày | Ngày kỷ niệm |
Christmas Eve | 2026-12-24 | Còn 90 ngày | Ngày lễ tùy chọn |
Christmas Day | 2026-12-25 | Còn 91 ngày | Ngày lễ công cộng |
New Year's Eve | 2026-12-31 | Còn 97 ngày | Ngày kỷ niệm |
Tổng quan chế độ nghỉ lễ của Hoa Kỳ
Trang này tổng hợp quy luật ngày lễ của Hoa Kỳ qua các năm. Nếu bạn chỉ cần bảng ngày đầy đủ của một năm cụ thể, hãy chọn năm đó ở phần điều hướng bên dưới.
So sánh ba năm 2025–2027
Cùng một quốc gia nhưng số ngày lễ và cơ hội nghỉ dài mỗi năm mỗi khác; bảng dưới đây được tính trực tiếp từ ngày lễ thực tế của từng năm.
| Năm | Ngày lễ | Cuối tuần dài | Nghỉ bắc cầu | Trùng cuối tuần |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | 11 | 6 | 4 | 0 |
| 2026 | 12 | 8 | 2 | 1 |
| 2027 | 15 | 10 | 2 | 3 |
Ngày lễ đổi ngày mỗi năm
Hoa Kỳ có 9 ngày lễ chính thức rơi vào ngày khác nhau mỗi năm (tính theo âm lịch, lịch tôn giáo hoặc quy tắc “thứ mấy của tuần thứ mấy trong tháng”). Hãy đặc biệt lưu ý những ngày này khi lên kế hoạch sớm:
- Martin Luther King Jr. Day: Năm 2025: 2025-01-20 · Năm 2026: 2026-01-19 · Năm 2027: 2027-01-18
- Washington's Birthday: Năm 2025: 2025-02-17 · Năm 2026: 2026-02-16 · Năm 2027: 2027-02-15
- Memorial Day: Năm 2025: 2025-05-26 · Năm 2026: 2026-05-25 · Năm 2027: 2027-05-31
- Juneteenth: Năm 2025: 2025-06-19 · Năm 2026: 2026-06-19 · Năm 2027: 2027-06-18
- Independence Day: Năm 2025: 2025-07-04 · Năm 2026: 2026-07-03 · Năm 2027: 2027-07-04
- Labor Day: Năm 2025: 2025-09-01 · Năm 2026: 2026-09-07 · Năm 2027: 2027-09-06
Ngoài ra còn 2 ngày lễ cố định ngày hằng năm, không chịu ảnh hưởng của các quy tắc trên.