🇸🇮Slovenia - Ngày lễ 2026
Xem danh sách ngày lễ của Slovenia, bao gồm ngày lễ công cộng, ngày nghỉ ngân hàng, ngày nghỉ học, ngày kỷ niệm và các ngày lễ khác.
Ngày lễ
Tổng cộng 26 ngày lễ
| Tên ngày lễ | Ngày | Đếm ngược ngày | Loại |
|---|---|---|---|
Novo leto | 2026-01-01 | 50 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Novo leto | 2026-01-02 | 49 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Prešernov dan, slovenski kulturni praznik | 2026-02-08 | 12 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Pust | 2026-02-15 | 5 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Mednarodni dan žena | 2026-03-08 | Còn 16 ngày | Ngày kỷ niệm |
Velika noč | 2026-04-05 | Còn 44 ngày | Ngày lễ công cộng |
Velikonočni ponedeljek | 2026-04-06 | Còn 45 ngày | Ngày lễ công cộng |
Jurjevanje | 2026-04-23 | Còn 62 ngày | Ngày kỷ niệm |
Dan upora proti okupatorju | 2026-04-27 | Còn 66 ngày | Ngày lễ công cộng |
Praznik dela | 2026-05-01 | Còn 70 ngày | Ngày lễ công cộng |
Praznik dela | 2026-05-02 | Còn 71 ngày | Ngày lễ công cộng |
Binkošti | 2026-05-24 | Còn 93 ngày | Ngày lễ công cộng |
Dan Primoža Trubarja | 2026-06-08 | Còn 108 ngày | Ngày kỷ niệm |
Dan državnosti | 2026-06-25 | Còn 125 ngày | Ngày lễ công cộng |
Marijino vnebovzetje | 2026-08-15 | Còn 176 ngày | Ngày lễ công cộng |
Združitev prekmurskih Slovencev z matičnim narodom | 2026-08-17 | Còn 178 ngày | Ngày kỷ niệm |
Vrnitev Primorske k matični domovini | 2026-09-15 | Còn 207 ngày | Ngày kỷ niệm |
Dan slovenskega športa | 2026-09-23 | Còn 215 ngày | Ngày kỷ niệm |
Dan suverenosti | 2026-10-25 | Còn 247 ngày | Ngày kỷ niệm |
Dan reformacije | 2026-10-31 | Còn 253 ngày | Ngày lễ công cộng |
Dan spomina na mrtve | 2026-11-01 | Còn 254 ngày | Ngày lễ công cộng |
Martinovanje | 2026-11-11 | Còn 264 ngày | Ngày kỷ niệm |
Dan Rudolfa Maistra | 2026-11-23 | Còn 276 ngày | Ngày kỷ niệm |
Miklavž | 2026-12-06 | Còn 289 ngày | Ngày kỷ niệm |
Božič | 2026-12-25 | Còn 308 ngày | Ngày lễ công cộng |
Dan samostojnosti in enotnosti | 2026-12-26 | Còn 309 ngày | Ngày lễ công cộng |