🇸🇮Slovenia - Ngày lễ 2026
Xem danh sách ngày lễ của Slovenia, bao gồm ngày lễ công cộng, ngày nghỉ ngân hàng, ngày nghỉ học, ngày kỷ niệm và các ngày lễ khác.
Ngày lễ
Tổng cộng 26 ngày lễ
| Tên ngày lễ | Ngày | Đếm ngược ngày | Loại |
|---|---|---|---|
Novo leto | 2026-01-01 | 223 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Novo leto | 2026-01-02 | 222 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Prešernov dan, slovenski kulturni praznik | 2026-02-08 | 185 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Pust | 2026-02-15 | 178 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Mednarodni dan žena | 2026-03-08 | 157 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Velika noč | 2026-04-05 | 129 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Velikonočni ponedeljek | 2026-04-06 | 128 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Jurjevanje | 2026-04-23 | 111 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Dan upora proti okupatorju | 2026-04-27 | 107 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Praznik dela | 2026-05-01 | 103 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Praznik dela | 2026-05-02 | 102 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Binkošti | 2026-05-24 | 80 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Dan Primoža Trubarja | 2026-06-08 | 65 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Dan državnosti | 2026-06-25 | 48 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Marijino vnebovzetje | 2026-08-15 | Còn 3 ngày | Ngày lễ công cộng |
Združitev prekmurskih Slovencev z matičnim narodom | 2026-08-17 | Còn 5 ngày | Ngày kỷ niệm |
Vrnitev Primorske k matični domovini | 2026-09-15 | Còn 34 ngày | Ngày kỷ niệm |
Dan slovenskega športa | 2026-09-23 | Còn 42 ngày | Ngày kỷ niệm |
Dan suverenosti | 2026-10-25 | Còn 74 ngày | Ngày kỷ niệm |
Dan reformacije | 2026-10-31 | Còn 80 ngày | Ngày lễ công cộng |
Dan spomina na mrtve | 2026-11-01 | Còn 81 ngày | Ngày lễ công cộng |
Martinovanje | 2026-11-11 | Còn 91 ngày | Ngày kỷ niệm |
Dan Rudolfa Maistra | 2026-11-23 | Còn 103 ngày | Ngày kỷ niệm |
Miklavž | 2026-12-06 | Còn 116 ngày | Ngày kỷ niệm |
Božič | 2026-12-25 | Còn 135 ngày | Ngày lễ công cộng |
Dan samostojnosti in enotnosti | 2026-12-26 | Còn 136 ngày | Ngày lễ công cộng |