🇸🇮Slovenia - Ngày lễ 2026
Xem danh sách ngày lễ của Slovenia, bao gồm ngày lễ công cộng, ngày nghỉ ngân hàng, ngày nghỉ học, ngày kỷ niệm và các ngày lễ khác.
Ngày lễ
Tổng cộng 26 ngày lễ
| Tên ngày lễ | Ngày | Đếm ngược ngày | Loại |
|---|---|---|---|
Novo leto | 2026-01-01 | 182 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Novo leto | 2026-01-02 | 181 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Prešernov dan, slovenski kulturni praznik | 2026-02-08 | 144 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Pust | 2026-02-15 | 137 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Mednarodni dan žena | 2026-03-08 | 116 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Velika noč | 2026-04-05 | 88 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Velikonočni ponedeljek | 2026-04-06 | 87 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Jurjevanje | 2026-04-23 | 70 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Dan upora proti okupatorju | 2026-04-27 | 66 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Praznik dela | 2026-05-01 | 62 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Praznik dela | 2026-05-02 | 61 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Binkošti | 2026-05-24 | 39 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Dan Primoža Trubarja | 2026-06-08 | 24 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Dan državnosti | 2026-06-25 | 7 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Marijino vnebovzetje | 2026-08-15 | Còn 44 ngày | Ngày lễ công cộng |
Združitev prekmurskih Slovencev z matičnim narodom | 2026-08-17 | Còn 46 ngày | Ngày kỷ niệm |
Vrnitev Primorske k matični domovini | 2026-09-15 | Còn 75 ngày | Ngày kỷ niệm |
Dan slovenskega športa | 2026-09-23 | Còn 83 ngày | Ngày kỷ niệm |
Dan suverenosti | 2026-10-25 | Còn 115 ngày | Ngày kỷ niệm |
Dan reformacije | 2026-10-31 | Còn 121 ngày | Ngày lễ công cộng |
Dan spomina na mrtve | 2026-11-01 | Còn 122 ngày | Ngày lễ công cộng |
Martinovanje | 2026-11-11 | Còn 132 ngày | Ngày kỷ niệm |
Dan Rudolfa Maistra | 2026-11-23 | Còn 144 ngày | Ngày kỷ niệm |
Miklavž | 2026-12-06 | Còn 157 ngày | Ngày kỷ niệm |
Božič | 2026-12-25 | Còn 176 ngày | Ngày lễ công cộng |
Dan samostojnosti in enotnosti | 2026-12-26 | Còn 177 ngày | Ngày lễ công cộng |