🇸🇮Slovenia - Ngày lễ 2026
Xem danh sách ngày lễ của Slovenia, bao gồm ngày lễ công cộng, ngày nghỉ ngân hàng, ngày nghỉ học, ngày kỷ niệm và các ngày lễ khác.
Ngày lễ
Tổng cộng 26 ngày lễ
| Tên ngày lễ | Ngày | Đếm ngược ngày | Loại |
|---|---|---|---|
Novo leto | 2026-01-01 | 267 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Novo leto | 2026-01-02 | 266 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Prešernov dan, slovenski kulturni praznik | 2026-02-08 | 229 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Pust | 2026-02-15 | 222 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Mednarodni dan žena | 2026-03-08 | 201 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Velika noč | 2026-04-05 | 173 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Velikonočni ponedeljek | 2026-04-06 | 172 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Jurjevanje | 2026-04-23 | 155 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Dan upora proti okupatorju | 2026-04-27 | 151 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Praznik dela | 2026-05-01 | 147 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Praznik dela | 2026-05-02 | 146 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Binkošti | 2026-05-24 | 124 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Dan Primoža Trubarja | 2026-06-08 | 109 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Dan državnosti | 2026-06-25 | 92 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Marijino vnebovzetje | 2026-08-15 | 41 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Združitev prekmurskih Slovencev z matičnim narodom | 2026-08-17 | 39 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Vrnitev Primorske k matični domovini | 2026-09-15 | 10 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Dan slovenskega športa | 2026-09-23 | 2 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Dan suverenosti | 2026-10-25 | Còn 30 ngày | Ngày kỷ niệm |
Dan reformacije | 2026-10-31 | Còn 36 ngày | Ngày lễ công cộng |
Dan spomina na mrtve | 2026-11-01 | Còn 37 ngày | Ngày lễ công cộng |
Martinovanje | 2026-11-11 | Còn 47 ngày | Ngày kỷ niệm |
Dan Rudolfa Maistra | 2026-11-23 | Còn 59 ngày | Ngày kỷ niệm |
Miklavž | 2026-12-06 | Còn 72 ngày | Ngày kỷ niệm |
Božič | 2026-12-25 | Còn 91 ngày | Ngày lễ công cộng |
Dan samostojnosti in enotnosti | 2026-12-26 | Còn 92 ngày | Ngày lễ công cộng |
Tổng quan chế độ nghỉ lễ của Slovenia
Trang này tổng hợp quy luật ngày lễ của Slovenia qua các năm. Nếu bạn chỉ cần bảng ngày đầy đủ của một năm cụ thể, hãy chọn năm đó ở phần điều hướng bên dưới.
So sánh ba năm 2025–2027
Cùng một quốc gia nhưng số ngày lễ và cơ hội nghỉ dài mỗi năm mỗi khác; bảng dưới đây được tính trực tiếp từ ngày lễ thực tế của từng năm.
| Năm | Ngày lễ | Cuối tuần dài | Nghỉ bắc cầu | Trùng cuối tuần |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | 15 | 5 | 1 | 5 |
| 2026 | 15 | 5 | 1 | 8 |
| 2027 | 15 | 5 | 1 | 9 |
Ngày lễ đổi ngày mỗi năm
Slovenia có 3 ngày lễ chính thức rơi vào ngày khác nhau mỗi năm (tính theo âm lịch, lịch tôn giáo hoặc quy tắc “thứ mấy của tuần thứ mấy trong tháng”). Hãy đặc biệt lưu ý những ngày này khi lên kế hoạch sớm:
- Velika noč: Năm 2025: 2025-04-20 · Năm 2026: 2026-04-05 · Năm 2027: 2027-03-28
- Velikonočni ponedeljek: Năm 2025: 2025-04-21 · Năm 2026: 2026-04-06 · Năm 2027: 2027-03-29
- Binkošti: Năm 2025: 2025-06-08 · Năm 2026: 2026-05-24 · Năm 2027: 2027-05-16
Ngoài ra còn 10 ngày lễ cố định ngày hằng năm, không chịu ảnh hưởng của các quy tắc trên.