🇸🇮Slovenia - Ngày lễ 2026
Xem danh sách ngày lễ của Slovenia, bao gồm ngày lễ công cộng, ngày nghỉ ngân hàng, ngày nghỉ học, ngày kỷ niệm và các ngày lễ khác.
Ngày lễ
Tổng cộng 26 ngày lễ
| Tên ngày lễ | Ngày | Đếm ngược ngày | Loại |
|---|---|---|---|
Novo leto | 2026-01-01 | Hôm nay | Ngày lễ công cộng |
Novo leto | 2026-01-02 | Ngày mai | Ngày lễ công cộng |
Prešernov dan, slovenski kulturni praznik | 2026-02-08 | Còn 38 ngày | Ngày lễ công cộng |
Pust | 2026-02-15 | Còn 45 ngày | Ngày kỷ niệm |
Mednarodni dan žena | 2026-03-08 | Còn 66 ngày | Ngày kỷ niệm |
Velika noč | 2026-04-05 | Còn 94 ngày | Ngày lễ công cộng |
Velikonočni ponedeljek | 2026-04-06 | Còn 95 ngày | Ngày lễ công cộng |
Jurjevanje | 2026-04-23 | Còn 112 ngày | Ngày kỷ niệm |
Dan upora proti okupatorju | 2026-04-27 | Còn 116 ngày | Ngày lễ công cộng |
Praznik dela | 2026-05-01 | Còn 120 ngày | Ngày lễ công cộng |
Praznik dela | 2026-05-02 | Còn 121 ngày | Ngày lễ công cộng |
Binkošti | 2026-05-24 | Còn 143 ngày | Ngày lễ công cộng |
Dan Primoža Trubarja | 2026-06-08 | Còn 158 ngày | Ngày kỷ niệm |
Dan državnosti | 2026-06-25 | Còn 175 ngày | Ngày lễ công cộng |
Marijino vnebovzetje | 2026-08-15 | Còn 226 ngày | Ngày lễ công cộng |
Združitev prekmurskih Slovencev z matičnim narodom | 2026-08-17 | Còn 228 ngày | Ngày kỷ niệm |
Vrnitev Primorske k matični domovini | 2026-09-15 | Còn 257 ngày | Ngày kỷ niệm |
Dan slovenskega športa | 2026-09-23 | Còn 265 ngày | Ngày kỷ niệm |
Dan suverenosti | 2026-10-25 | Còn 297 ngày | Ngày kỷ niệm |
Dan reformacije | 2026-10-31 | Còn 303 ngày | Ngày lễ công cộng |
Dan spomina na mrtve | 2026-11-01 | Còn 304 ngày | Ngày lễ công cộng |
Martinovanje | 2026-11-11 | Còn 314 ngày | Ngày kỷ niệm |
Dan Rudolfa Maistra | 2026-11-23 | Còn 326 ngày | Ngày kỷ niệm |
Miklavž | 2026-12-06 | Còn 339 ngày | Ngày kỷ niệm |
Božič | 2026-12-25 | Còn 358 ngày | Ngày lễ công cộng |
Dan samostojnosti in enotnosti | 2026-12-26 | Còn 359 ngày | Ngày lễ công cộng |