🇳🇴Na Uy - Ngày lễ 2026
Xem danh sách ngày lễ của Na Uy, bao gồm ngày lễ công cộng, ngày nghỉ ngân hàng, ngày nghỉ học, ngày kỷ niệm và các ngày lễ khác.
Ngày lễ
Tổng cộng 37 ngày lễ
| Tên ngày lễ | Ngày | Đếm ngược ngày | Loại |
|---|---|---|---|
Første nyttårsdag | 2026-01-01 | 267 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
H.K.H. prinsesse Ingrid Alexandra | 2026-01-21 | 247 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Samefolkets dag | 2026-02-06 | 231 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Morsdag | 2026-02-08 | 229 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Valentinsdag | 2026-02-14 | 223 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Fastelavn | 2026-02-15 | 222 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Askeonsdag | 2026-02-18 | 219 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
H.M. kong Harald V | 2026-02-21 | 216 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Kvinnedagen | 2026-03-08 | 201 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Palmesøndag | 2026-03-29 | 180 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Aprilsnarr | 2026-04-01 | 177 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Skjærtorsdag | 2026-04-02 | 176 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Langfredag | 2026-04-03 | 175 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Første påskedag | 2026-04-05 | 173 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Andre påskedag | 2026-04-06 | 172 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Arbeidernes dag | 2026-05-01 | 147 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Frigjøringsdagen | 2026-05-08 | 140 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Kristi himmelfartsdag | 2026-05-14 | 134 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Grunnlovsdagen | 2026-05-17 | 131 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Første pinsedag | 2026-05-24 | 124 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Andre pinsedag | 2026-05-25 | 123 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Unionsoppløsningen | 2026-06-07 | 110 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Sankthansaften | 2026-06-23 | 94 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
H.M. dronning Sonja | 2026-07-04 | 83 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
H.K.H. kronprins Haakon Magnus | 2026-07-20 | 67 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Olsok | 2026-07-29 | 58 ngày trước | Ngày lễ tùy chọn |
H.K.H. kronprinsesse Mette-Marit | 2026-08-19 | 37 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Allehelgensaften | 2026-11-01 | Còn 37 ngày | Ngày kỷ niệm |
Farsdag | 2026-11-08 | Còn 44 ngày | Ngày kỷ niệm |
Første søndag i advent | 2026-11-29 | Còn 65 ngày | Ngày kỷ niệm |
Andre søndag i advent | 2026-12-06 | Còn 72 ngày | Ngày kỷ niệm |
Tredje søndag i advent | 2026-12-13 | Còn 79 ngày | Ngày kỷ niệm |
Fjerde søndag i advent | 2026-12-20 | Còn 86 ngày | Ngày kỷ niệm |
Julaften | 2026-12-24 | Còn 90 ngày | Ngày lễ ngân hàng |
Første Juledag | 2026-12-25 | Còn 91 ngày | Ngày lễ công cộng |
Andre juledag | 2026-12-26 | Còn 92 ngày | Ngày lễ công cộng |
Nyttårsaften | 2026-12-31 | Còn 97 ngày | Ngày lễ ngân hàng |
Tổng quan chế độ nghỉ lễ của Na Uy
Trang này tổng hợp quy luật ngày lễ của Na Uy qua các năm. Nếu bạn chỉ cần bảng ngày đầy đủ của một năm cụ thể, hãy chọn năm đó ở phần điều hướng bên dưới.
So sánh ba năm 2025–2027
Cùng một quốc gia nhưng số ngày lễ và cơ hội nghỉ dài mỗi năm mỗi khác; bảng dưới đây được tính trực tiếp từ ngày lễ thực tế của từng năm.
| Năm | Ngày lễ | Cuối tuần dài | Nghỉ bắc cầu | Trùng cuối tuần |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | 12 | 3 | 2 | 3 |
| 2026 | 12 | 4 | 3 | 4 |
| 2027 | 11 | 3 | 1 | 5 |
Ngày lễ đổi ngày mỗi năm
Na Uy có 7 ngày lễ chính thức rơi vào ngày khác nhau mỗi năm (tính theo âm lịch, lịch tôn giáo hoặc quy tắc “thứ mấy của tuần thứ mấy trong tháng”). Hãy đặc biệt lưu ý những ngày này khi lên kế hoạch sớm:
- Skjærtorsdag: Năm 2025: 2025-04-17 · Năm 2026: 2026-04-02 · Năm 2027: 2027-03-25
- Langfredag: Năm 2025: 2025-04-18 · Năm 2026: 2026-04-03 · Năm 2027: 2027-03-26
- Første påskedag: Năm 2025: 2025-04-20 · Năm 2026: 2026-04-05 · Năm 2027: 2027-03-28
- Andre påskedag: Năm 2025: 2025-04-21 · Năm 2026: 2026-04-06 · Năm 2027: 2027-03-29
- Kristi himmelfartsdag: Năm 2025: 2025-05-29 · Năm 2026: 2026-05-14 · Năm 2027: 2027-05-06
- Første pinsedag: Năm 2025: 2025-06-08 · Năm 2026: 2026-05-24 · Năm 2027: 2027-05-16
Ngoài ra còn 5 ngày lễ cố định ngày hằng năm, không chịu ảnh hưởng của các quy tắc trên.