🇱🇻Latvia - Ngày lễ 2026
Xem danh sách ngày lễ của Latvia, bao gồm ngày lễ công cộng, ngày nghỉ ngân hàng, ngày nghỉ học, ngày kỷ niệm và các ngày lễ khác.
Ngày lễ
Tổng cộng 14 ngày lễ
| Tên ngày lễ | Ngày | Đếm ngược ngày | Loại |
|---|---|---|---|
Jaunais Gads | 2026-01-01 | 181 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Lielā Piektdiena | 2026-04-03 | 89 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Lieldienas | 2026-04-05 | 87 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Otrās Lieldienas | 2026-04-06 | 86 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Darba svētki | 2026-05-01 | 61 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Latvijas Republikas Neatkarības atjaunošanas diena | 2026-05-04 | 58 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Mātes diena | 2026-05-10 | 52 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Līgo Diena | 2026-06-23 | 8 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Jāņi | 2026-06-24 | 7 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Latvijas Republikas proklamēšanas diena | 2026-11-18 | Còn 140 ngày | Ngày lễ công cộng |
Ziemassvētku vakars | 2026-12-24 | Còn 176 ngày | Ngày lễ công cộng |
Ziemassvētki | 2026-12-25 | Còn 177 ngày | Ngày lễ công cộng |
Otrie Ziemassvētki | 2026-12-26 | Còn 178 ngày | Ngày lễ công cộng |
Vecgada vakars | 2026-12-31 | Còn 183 ngày | Ngày lễ công cộng |