🇱🇻Latvia - Ngày lễ 2026
Xem danh sách ngày lễ của Latvia, bao gồm ngày lễ công cộng, ngày nghỉ ngân hàng, ngày nghỉ học, ngày kỷ niệm và các ngày lễ khác.
Ngày lễ
Tổng cộng 14 ngày lễ
| Tên ngày lễ | Ngày | Đếm ngược ngày | Loại |
|---|---|---|---|
Jaunais Gads | 2026-01-01 | 267 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Lielā Piektdiena | 2026-04-03 | 175 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Lieldienas | 2026-04-05 | 173 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Otrās Lieldienas | 2026-04-06 | 172 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Darba svētki | 2026-05-01 | 147 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Latvijas Republikas Neatkarības atjaunošanas diena | 2026-05-04 | 144 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Mātes diena | 2026-05-10 | 138 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Līgo Diena | 2026-06-23 | 94 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Jāņi | 2026-06-24 | 93 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Latvijas Republikas proklamēšanas diena | 2026-11-18 | Còn 54 ngày | Ngày lễ công cộng |
Ziemassvētku vakars | 2026-12-24 | Còn 90 ngày | Ngày lễ công cộng |
Ziemassvētki | 2026-12-25 | Còn 91 ngày | Ngày lễ công cộng |
Otrie Ziemassvētki | 2026-12-26 | Còn 92 ngày | Ngày lễ công cộng |
Vecgada vakars | 2026-12-31 | Còn 97 ngày | Ngày lễ công cộng |
Tổng quan chế độ nghỉ lễ của Latvia
Trang này tổng hợp quy luật ngày lễ của Latvia qua các năm. Nếu bạn chỉ cần bảng ngày đầy đủ của một năm cụ thể, hãy chọn năm đó ở phần điều hướng bên dưới.
So sánh ba năm 2025–2027
Cùng một quốc gia nhưng số ngày lễ và cơ hội nghỉ dài mỗi năm mỗi khác; bảng dưới đây được tính trực tiếp từ ngày lễ thực tế của từng năm.
| Năm | Ngày lễ | Cuối tuần dài | Nghỉ bắc cầu | Trùng cuối tuần |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | 14 | 4 | 2 | 2 |
| 2026 | 13 | 3 | 3 | 2 |
| 2027 | 13 | 4 | 4 | 4 |
Ngày lễ đổi ngày mỗi năm
Latvia có 3 ngày lễ chính thức rơi vào ngày khác nhau mỗi năm (tính theo âm lịch, lịch tôn giáo hoặc quy tắc “thứ mấy của tuần thứ mấy trong tháng”). Hãy đặc biệt lưu ý những ngày này khi lên kế hoạch sớm:
- Lielā Piektdiena: Năm 2025: 2025-04-18 · Năm 2026: 2026-04-03 · Năm 2027: 2027-03-26
- Lieldienas: Năm 2025: 2025-04-20 · Năm 2026: 2026-04-05 · Năm 2027: 2027-03-28
- Otrās Lieldienas: Năm 2025: 2025-04-21 · Năm 2026: 2026-04-06 · Năm 2027: 2027-03-29
Ngoài ra còn 10 ngày lễ cố định ngày hằng năm, không chịu ảnh hưởng của các quy tắc trên.