🇱🇺Luxembourg - Ngày lễ 2026
Xem danh sách ngày lễ của Luxembourg, bao gồm ngày lễ công cộng, ngày nghỉ ngân hàng, ngày nghỉ học, ngày kỷ niệm và các ngày lễ khác.
Ngày lễ
Tổng cộng 13 ngày lễ
| Tên ngày lễ | Ngày | Đếm ngược ngày | Loại |
|---|---|---|---|
Nouvel An | 2026-01-01 | 181 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Vendredi saint | 2026-04-03 | 89 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Pâques | 2026-04-05 | 87 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Lundi de Pâques | 2026-04-06 | 86 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
1er mai | 2026-05-01 | 61 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Journée de l'Europe | 2026-05-09 | 53 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ascension | 2026-05-14 | 48 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Lundi de Pentecôte | 2026-05-25 | 37 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Fête nationale | 2026-06-23 | 8 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Assomption | 2026-08-15 | Còn 45 ngày | Ngày lễ công cộng |
Toussaint | 2026-11-01 | Còn 123 ngày | Ngày lễ công cộng |
Noël | 2026-12-25 | Còn 177 ngày | Ngày lễ công cộng |
Lendemain de Noël | 2026-12-26 | Còn 178 ngày | Ngày lễ công cộng |