🇱🇺Luxembourg - Ngày lễ 2026
Xem danh sách ngày lễ của Luxembourg, bao gồm ngày lễ công cộng, ngày nghỉ ngân hàng, ngày nghỉ học, ngày kỷ niệm và các ngày lễ khác.
Ngày lễ
Tổng cộng 13 ngày lễ
| Tên ngày lễ | Ngày | Đếm ngược ngày | Loại |
|---|---|---|---|
Nouvel An | 2026-01-01 | 223 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Vendredi saint | 2026-04-03 | 131 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Pâques | 2026-04-05 | 129 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Lundi de Pâques | 2026-04-06 | 128 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
1er mai | 2026-05-01 | 103 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Journée de l'Europe | 2026-05-09 | 95 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ascension | 2026-05-14 | 90 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Lundi de Pentecôte | 2026-05-25 | 79 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Fête nationale | 2026-06-23 | 50 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Assomption | 2026-08-15 | Còn 3 ngày | Ngày lễ công cộng |
Toussaint | 2026-11-01 | Còn 81 ngày | Ngày lễ công cộng |
Noël | 2026-12-25 | Còn 135 ngày | Ngày lễ công cộng |
Lendemain de Noël | 2026-12-26 | Còn 136 ngày | Ngày lễ công cộng |