🇭🇺Hungary - Ngày lễ 2026
Xem danh sách ngày lễ của Hungary, bao gồm ngày lễ công cộng, ngày nghỉ ngân hàng, ngày nghỉ học, ngày kỷ niệm và các ngày lễ khác.
Ngày lễ
Tổng cộng 25 ngày lễ
| Tên ngày lễ | Ngày | Đếm ngược ngày | Loại |
|---|---|---|---|
Újév | 2026-01-01 | 2 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
A köztársaság emléknapja | 2026-02-01 | Còn 29 ngày | Ngày kỷ niệm |
A kommunista diktatúrák áldozatainak emléknapja | 2026-02-25 | Còn 53 ngày | Ngày kỷ niệm |
Nemzetközi nőnap | 2026-03-08 | Còn 64 ngày | Ngày kỷ niệm |
1848-as forradalom | 2026-03-15 | Còn 71 ngày | Ngày lễ công cộng |
Nagypéntek | 2026-04-03 | Còn 90 ngày | Ngày lễ công cộng |
Húsvétvasárnap | 2026-04-05 | Còn 92 ngày | Ngày lễ công cộng |
Húsvéthétfő | 2026-04-06 | Còn 93 ngày | Ngày lễ công cộng |
A holokauszt áldozatainak emléknapja | 2026-04-16 | Còn 103 ngày | Ngày kỷ niệm |
A munka ünnepe | 2026-05-01 | Còn 118 ngày | Ngày lễ công cộng |
Anyák napja | 2026-05-03 | Còn 120 ngày | Ngày kỷ niệm |
Honvédelmi nap | 2026-05-21 | Còn 138 ngày | Ngày kỷ niệm |
Pünkösdvasárnap | 2026-05-24 | Còn 141 ngày | Ngày lễ công cộng |
Pünkösdhétfő | 2026-05-25 | Còn 142 ngày | Ngày lễ công cộng |
A nemzeti összetartozás napja | 2026-06-04 | Còn 152 ngày | Ngày kỷ niệm |
A független Magyarország napja | 2026-06-19 | Còn 167 ngày | Ngày kỷ niệm |
Szent István ünnepe | 2026-08-20 | Còn 229 ngày | Ngày lễ công cộng |
Az aradi vértanúk emléknapja | 2026-10-06 | Còn 276 ngày | Ngày kỷ niệm |
1956-os forradalom | 2026-10-23 | Còn 293 ngày | Ngày lễ công cộng |
Mindenszentek | 2026-11-01 | Còn 302 ngày | Ngày lễ công cộng |
Mikulás | 2026-12-06 | Còn 337 ngày | Ngày kỷ niệm |
Szenteste | 2026-12-24 | Còn 355 ngày | Ngày lễ tùy chọn |
Karácsony | 2026-12-25 | Còn 356 ngày | Ngày lễ công cộng |
Karácsony másnapja | 2026-12-26 | Còn 357 ngày | Ngày lễ công cộng |
Szilveszter | 2026-12-31 | Còn 362 ngày | Ngày kỷ niệm |