🇭🇺Hungary - Ngày lễ 2026
Xem danh sách ngày lễ của Hungary, bao gồm ngày lễ công cộng, ngày nghỉ ngân hàng, ngày nghỉ học, ngày kỷ niệm và các ngày lễ khác.
Ngày lễ
Tổng cộng 25 ngày lễ
| Tên ngày lễ | Ngày | Đếm ngược ngày | Loại |
|---|---|---|---|
Újév | 2026-01-01 | 137 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
A köztársaság emléknapja | 2026-02-01 | 106 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
A kommunista diktatúrák áldozatainak emléknapja | 2026-02-25 | 82 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Nemzetközi nőnap | 2026-03-08 | 71 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
1848-as forradalom | 2026-03-15 | 64 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Nagypéntek | 2026-04-03 | 45 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Húsvétvasárnap | 2026-04-05 | 43 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Húsvéthétfő | 2026-04-06 | 42 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
A holokauszt áldozatainak emléknapja | 2026-04-16 | 32 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
A munka ünnepe | 2026-05-01 | 17 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Anyák napja | 2026-05-03 | 15 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Honvédelmi nap | 2026-05-21 | Còn 3 ngày | Ngày kỷ niệm |
Pünkösdvasárnap | 2026-05-24 | Còn 6 ngày | Ngày lễ công cộng |
Pünkösdhétfő | 2026-05-25 | Còn 7 ngày | Ngày lễ công cộng |
A nemzeti összetartozás napja | 2026-06-04 | Còn 17 ngày | Ngày kỷ niệm |
A független Magyarország napja | 2026-06-19 | Còn 32 ngày | Ngày kỷ niệm |
Szent István ünnepe | 2026-08-20 | Còn 94 ngày | Ngày lễ công cộng |
Az aradi vértanúk emléknapja | 2026-10-06 | Còn 141 ngày | Ngày kỷ niệm |
1956-os forradalom | 2026-10-23 | Còn 158 ngày | Ngày lễ công cộng |
Mindenszentek | 2026-11-01 | Còn 167 ngày | Ngày lễ công cộng |
Mikulás | 2026-12-06 | Còn 202 ngày | Ngày kỷ niệm |
Szenteste | 2026-12-24 | Còn 220 ngày | Ngày lễ tùy chọn |
Karácsony | 2026-12-25 | Còn 221 ngày | Ngày lễ công cộng |
Karácsony másnapja | 2026-12-26 | Còn 222 ngày | Ngày lễ công cộng |
Szilveszter | 2026-12-31 | Còn 227 ngày | Ngày kỷ niệm |