🇨🇴Colombia - Ngày lễ 2026
Xem danh sách ngày lễ của Colombia, bao gồm ngày lễ công cộng, ngày nghỉ ngân hàng, ngày nghỉ học, ngày kỷ niệm và các ngày lễ khác.
Ngày lễ
Tổng cộng 20 ngày lễ
| Tên ngày lễ | Ngày | Đếm ngược ngày | Loại |
|---|---|---|---|
Año Nuevo | 2026-01-01 | 181 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Día de los Reyes Magos | 2026-01-12 | 170 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
San José | 2026-03-23 | 100 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Domingo de Ramos | 2026-03-29 | 94 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Jueves Santo | 2026-04-02 | 90 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Viernes Santo | 2026-04-03 | 89 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Pascua | 2026-04-05 | 87 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Día del Trabajador | 2026-05-01 | 61 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
La Asunción | 2026-05-18 | 44 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Corpus Christi | 2026-06-08 | 23 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Sagrado Corazón de Jesús | 2026-06-15 | 16 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
San Pedro y San Pablo | 2026-06-29 | 2 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Día de la Independencia | 2026-07-20 | Còn 19 ngày | Ngày lễ công cộng |
Batalla de Boyacá | 2026-08-07 | Còn 37 ngày | Ngày lễ công cộng |
Asunción | 2026-08-17 | Còn 47 ngày | Ngày lễ công cộng |
Día de la Raza | 2026-10-12 | Còn 103 ngày | Ngày lễ công cộng |
Todos los Santos | 2026-11-02 | Còn 124 ngày | Ngày lễ công cộng |
Independencia de Cartagena | 2026-11-16 | Còn 138 ngày | Ngày lễ công cộng |
La inmaculada concepción | 2026-12-08 | Còn 160 ngày | Ngày lễ công cộng |
Navidad | 2026-12-25 | Còn 177 ngày | Ngày lễ công cộng |