🇨🇴Colombia - Ngày lễ 2026
Xem danh sách ngày lễ của Colombia, bao gồm ngày lễ công cộng, ngày nghỉ ngân hàng, ngày nghỉ học, ngày kỷ niệm và các ngày lễ khác.
Ngày lễ
Tổng cộng 20 ngày lễ
| Tên ngày lễ | Ngày | Đếm ngược ngày | Loại |
|---|---|---|---|
Año Nuevo | 2026-01-01 | 223 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Día de los Reyes Magos | 2026-01-12 | 212 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
San José | 2026-03-23 | 142 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Domingo de Ramos | 2026-03-29 | 136 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Jueves Santo | 2026-04-02 | 132 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Viernes Santo | 2026-04-03 | 131 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Pascua | 2026-04-05 | 129 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Día del Trabajador | 2026-05-01 | 103 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
La Asunción | 2026-05-18 | 86 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Corpus Christi | 2026-06-08 | 65 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Sagrado Corazón de Jesús | 2026-06-15 | 58 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
San Pedro y San Pablo | 2026-06-29 | 44 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Día de la Independencia | 2026-07-20 | 23 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Batalla de Boyacá | 2026-08-07 | 5 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Asunción | 2026-08-17 | Còn 5 ngày | Ngày lễ công cộng |
Día de la Raza | 2026-10-12 | Còn 61 ngày | Ngày lễ công cộng |
Todos los Santos | 2026-11-02 | Còn 82 ngày | Ngày lễ công cộng |
Independencia de Cartagena | 2026-11-16 | Còn 96 ngày | Ngày lễ công cộng |
La inmaculada concepción | 2026-12-08 | Còn 118 ngày | Ngày lễ công cộng |
Navidad | 2026-12-25 | Còn 135 ngày | Ngày lễ công cộng |