🇨🇴Colombia - Ngày lễ 2026
Xem danh sách ngày lễ của Colombia, bao gồm ngày lễ công cộng, ngày nghỉ ngân hàng, ngày nghỉ học, ngày kỷ niệm và các ngày lễ khác.
Ngày lễ
Tổng cộng 20 ngày lễ
| Tên ngày lễ | Ngày | Đếm ngược ngày | Loại |
|---|---|---|---|
Año Nuevo | 2026-01-01 | 137 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Día de los Reyes Magos | 2026-01-12 | 126 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
San José | 2026-03-23 | 56 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Domingo de Ramos | 2026-03-29 | 50 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Jueves Santo | 2026-04-02 | 46 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Viernes Santo | 2026-04-03 | 45 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Pascua | 2026-04-05 | 43 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Día del Trabajador | 2026-05-01 | 17 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
La Asunción | 2026-05-18 | Hôm nay | Ngày lễ công cộng |
Corpus Christi | 2026-06-08 | Còn 21 ngày | Ngày lễ công cộng |
Sagrado Corazón de Jesús | 2026-06-15 | Còn 28 ngày | Ngày lễ công cộng |
San Pedro y San Pablo | 2026-06-29 | Còn 42 ngày | Ngày lễ công cộng |
Día de la Independencia | 2026-07-20 | Còn 63 ngày | Ngày lễ công cộng |
Batalla de Boyacá | 2026-08-07 | Còn 81 ngày | Ngày lễ công cộng |
Asunción | 2026-08-17 | Còn 91 ngày | Ngày lễ công cộng |
Día de la Raza | 2026-10-12 | Còn 147 ngày | Ngày lễ công cộng |
Todos los Santos | 2026-11-02 | Còn 168 ngày | Ngày lễ công cộng |
Independencia de Cartagena | 2026-11-16 | Còn 182 ngày | Ngày lễ công cộng |
La inmaculada concepción | 2026-12-08 | Còn 204 ngày | Ngày lễ công cộng |
Navidad | 2026-12-25 | Còn 221 ngày | Ngày lễ công cộng |