🇨🇳Trung Quốc - Ngày lễ 2026
Xem danh sách ngày lễ của Trung Quốc, bao gồm ngày lễ công cộng, ngày nghỉ ngân hàng, ngày nghỉ học, ngày kỷ niệm và các ngày lễ khác.
Ngày lễ
Tổng cộng 15 ngày lễ
| Tên ngày lễ | Ngày | Đếm ngược ngày | Loại |
|---|---|---|---|
元旦 | 2026-01-01 | 267 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
春节 | 2026-02-16 | 221 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
春节 | 2026-02-17 | 220 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
春节 | 2026-02-18 | 219 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
国际妇女节 | 2026-03-08 | 201 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
清明节 清明節 | 2026-04-05 | 173 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
劳动节 | 2026-05-01 | 147 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
青年节 | 2026-05-04 | 144 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
六一儿童节 | 2026-06-01 | 116 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
端午节 | 2026-06-19 | 98 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
建军节 | 2026-08-01 | 55 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
中秋节 | 2026-09-25 | Hôm nay | Ngày lễ công cộng |
国庆节 | 2026-10-01 | Còn 6 ngày | Ngày lễ công cộng |
国庆节 | 2026-10-02 | Còn 7 ngày | Ngày lễ công cộng |
国庆节 | 2026-10-03 | Còn 8 ngày | Ngày lễ công cộng |
Tổng quan chế độ nghỉ lễ của Trung Quốc
Trang này tổng hợp quy luật ngày lễ của Trung Quốc qua các năm. Nếu bạn chỉ cần bảng ngày đầy đủ của một năm cụ thể, hãy chọn năm đó ở phần điều hướng bên dưới.
So sánh ba năm 2025–2027
Cùng một quốc gia nhưng số ngày lễ và cơ hội nghỉ dài mỗi năm mỗi khác; bảng dưới đây được tính trực tiếp từ ngày lễ thực tế của từng năm.
| Năm | Ngày lễ | Cuối tuần dài | Nghỉ bắc cầu | Trùng cuối tuần |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | 15 | 4 | 2 | 4 |
| 2026 | 15 | 6 | 1 | 4 |
| 2027 | 15 | 5 | 3 | 6 |
Ngày lễ đổi ngày mỗi năm
Trung Quốc có 4 ngày lễ chính thức rơi vào ngày khác nhau mỗi năm (tính theo âm lịch, lịch tôn giáo hoặc quy tắc “thứ mấy của tuần thứ mấy trong tháng”). Hãy đặc biệt lưu ý những ngày này khi lên kế hoạch sớm:
- 春节: Năm 2025: 2025-01-28 · Năm 2026: 2026-02-16 · Năm 2027: 2027-02-05
- 清明节 清明節: Năm 2025: 2025-04-04 · Năm 2026: 2026-04-05 · Năm 2027: 2027-04-05
- 端午节: Năm 2025: 2025-05-31 · Năm 2026: 2026-06-19 · Năm 2027: 2027-06-09
- 中秋节: Năm 2025: 2025-10-06 · Năm 2026: 2026-09-25 · Năm 2027: 2027-09-15
Ngoài ra còn 7 ngày lễ cố định ngày hằng năm, không chịu ảnh hưởng của các quy tắc trên.