🇨🇳Trung Quốc - Ngày lễ 2026
Xem danh sách ngày lễ của Trung Quốc, bao gồm ngày lễ công cộng, ngày nghỉ ngân hàng, ngày nghỉ học, ngày kỷ niệm và các ngày lễ khác.
Ngày lễ
Tổng cộng 15 ngày lễ
| Tên ngày lễ | Ngày | Đếm ngược ngày | Loại |
|---|---|---|---|
元旦 | 2026-01-01 | 2 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
春节 | 2026-02-16 | Còn 44 ngày | Ngày lễ công cộng |
春节 | 2026-02-17 | Còn 45 ngày | Ngày lễ công cộng |
春节 | 2026-02-18 | Còn 46 ngày | Ngày lễ công cộng |
国际妇女节 | 2026-03-08 | Còn 64 ngày | Ngày lễ công cộng |
清明节 清明節 | 2026-04-05 | Còn 92 ngày | Ngày lễ công cộng |
劳动节 | 2026-05-01 | Còn 118 ngày | Ngày lễ công cộng |
青年节 | 2026-05-04 | Còn 121 ngày | Ngày lễ công cộng |
六一儿童节 | 2026-06-01 | Còn 149 ngày | Ngày lễ công cộng |
端午节 | 2026-06-19 | Còn 167 ngày | Ngày lễ công cộng |
建军节 | 2026-08-01 | Còn 210 ngày | Ngày lễ công cộng |
中秋节 | 2026-09-25 | Còn 265 ngày | Ngày lễ công cộng |
国庆节 | 2026-10-01 | Còn 271 ngày | Ngày lễ công cộng |
国庆节 | 2026-10-02 | Còn 272 ngày | Ngày lễ công cộng |
国庆节 | 2026-10-03 | Còn 273 ngày | Ngày lễ công cộng |