🇧🇷Brazil - Ngày lễ 2026

Xem danh sách ngày lễ của Brazil, bao gồm ngày lễ công cộng, ngày nghỉ ngân hàng, ngày nghỉ học, ngày kỷ niệm và các ngày lễ khác.

Ngày lễ

Tổng cộng 20 ngày lễ

Tên ngày lễNgàyĐếm ngược ngàyLoại

Ano Novo

2026-01-01
71 ngày trước
Ngày lễ công cộng

Carnaval

2026-02-14
27 ngày trước
Ngày lễ tùy chọn

Sexta-Feira Santa

2026-04-03
Còn 21 ngày
Ngày lễ công cộng

Páscoa

2026-04-05
Còn 23 ngày
Ngày kỷ niệm

Dia de Tiradentes

2026-04-21
Còn 39 ngày
Ngày lễ công cộng

Dia do trabalhador

2026-05-01
Còn 49 ngày
Ngày lễ công cộng

Dia das Mães

2026-05-10
Còn 58 ngày
Ngày kỷ niệm

Corpo de Deus

2026-06-04
Còn 83 ngày
Ngày lễ tùy chọn

Dia dos Namorados

2026-06-12
Còn 91 ngày
Ngày kỷ niệm

Dia dos Pais

2026-08-09
Còn 149 ngày
Ngày kỷ niệm

Dia da Independência

2026-09-07
Còn 178 ngày
Ngày lễ công cộng

Dia de Eleição

2026-10-04
Còn 205 ngày
Ngày lễ công cộng

Nossa Senhora Aparecida

2026-10-12
Còn 213 ngày
Ngày lễ công cộng

Dia de Eleição

2026-10-25
Còn 226 ngày
Ngày lễ công cộng

Dia de Finados

2026-11-02
Còn 234 ngày
Ngày lễ công cộng

Proclamação da República

2026-11-15
Còn 247 ngày
Ngày lễ công cộng

Dia da Consciência Negra

2026-11-20
Còn 252 ngày
Ngày lễ công cộng

Noite de Natal

2026-12-24
Còn 286 ngày
Ngày lễ tùy chọn

Natal

2026-12-25
Còn 287 ngày
Ngày lễ công cộng

Véspera de Ano Novo

2026-12-31
Còn 293 ngày
Ngày lễ tùy chọn

Câu hỏi thường gặp về lịch ngày lễ Brazil

Brazil một năm có bao nhiêu ngày lễ?

Số lượng ngày lễ mỗi quốc gia khác nhau. Sử dụng công cụ tra cứu lịch ngày lễ của ClockZone, bạn có thể xem danh sách ngày lễ đầy đủ của Brazil, bao gồm thông tin chi tiết về ngày lễ công cộng, ngày lễ ngân hàng và ngày kỷ niệm.