🇧🇬Bulgaria - Ngày lễ 2026
Xem danh sách ngày lễ của Bulgaria, bao gồm ngày lễ công cộng, ngày nghỉ ngân hàng, ngày nghỉ học, ngày kỷ niệm và các ngày lễ khác.
Ngày lễ
Tổng cộng 17 ngày lễ
| Tên ngày lễ | Ngày | Đếm ngược ngày | Loại |
|---|---|---|---|
Нова Година | 2026-01-01 | 106 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Баба Марта | 2026-03-01 | 47 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Ден на Освобождението на България от Османската Империя | 2026-03-03 | 45 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ден на жената | 2026-03-08 | 40 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Разпети петък | 2026-04-10 | 7 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Великден | 2026-04-12 | 5 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Велики понеделник | 2026-04-13 | 4 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ден на труда | 2026-05-01 | Còn 14 ngày | Ngày lễ công cộng |
Гергьовден | 2026-05-06 | Còn 19 ngày | Ngày lễ công cộng |
Ден на радиото и телевизията | 2026-05-07 | Còn 20 ngày | Ngày kỷ niệm |
Ден на азбуката, културата и просветата | 2026-05-24 | Còn 37 ngày | Ngày lễ công cộng |
Ден на съединението | 2026-09-06 | Còn 142 ngày | Ngày lễ công cộng |
Ден на независимостта | 2026-09-22 | Còn 158 ngày | Ngày lễ công cộng |
Ден на народните будители | 2026-11-01 | Còn 198 ngày | Ngày lễ trường học |
Бъдни вечер | 2026-12-24 | Còn 251 ngày | Ngày lễ công cộng |
Коледа | 2026-12-25 | Còn 252 ngày | Ngày lễ công cộng |
2-ри ден на Коледа | 2026-12-26 | Còn 253 ngày | Ngày kỷ niệm |