🇧🇬Bulgaria - Ngày lễ 2026
Xem danh sách ngày lễ của Bulgaria, bao gồm ngày lễ công cộng, ngày nghỉ ngân hàng, ngày nghỉ học, ngày kỷ niệm và các ngày lễ khác.
Ngày lễ
Tổng cộng 17 ngày lễ
| Tên ngày lễ | Ngày | Đếm ngược ngày | Loại |
|---|---|---|---|
Нова Година | 2026-01-01 | 137 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Баба Марта | 2026-03-01 | 78 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Ден на Освобождението на България от Османската Империя | 2026-03-03 | 76 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ден на жената | 2026-03-08 | 71 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Разпети петък | 2026-04-10 | 38 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Великден | 2026-04-12 | 36 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Велики понеделник | 2026-04-13 | 35 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ден на труда | 2026-05-01 | 17 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Гергьовден | 2026-05-06 | 12 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ден на радиото и телевизията | 2026-05-07 | 11 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Ден на азбуката, културата и просветата | 2026-05-24 | Còn 6 ngày | Ngày lễ công cộng |
Ден на съединението | 2026-09-06 | Còn 111 ngày | Ngày lễ công cộng |
Ден на независимостта | 2026-09-22 | Còn 127 ngày | Ngày lễ công cộng |
Ден на народните будители | 2026-11-01 | Còn 167 ngày | Ngày lễ trường học |
Бъдни вечер | 2026-12-24 | Còn 220 ngày | Ngày lễ công cộng |
Коледа | 2026-12-25 | Còn 221 ngày | Ngày lễ công cộng |
2-ри ден на Коледа | 2026-12-26 | Còn 222 ngày | Ngày kỷ niệm |