🇧🇬Bulgaria - Ngày lễ 2026
Xem danh sách ngày lễ của Bulgaria, bao gồm ngày lễ công cộng, ngày nghỉ ngân hàng, ngày nghỉ học, ngày kỷ niệm và các ngày lễ khác.
Ngày lễ
Tổng cộng 17 ngày lễ
| Tên ngày lễ | Ngày | Đếm ngược ngày | Loại |
|---|---|---|---|
Нова Година | 2026-01-01 | 2 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Баба Марта | 2026-03-01 | Còn 57 ngày | Ngày kỷ niệm |
Ден на Освобождението на България от Османската Империя | 2026-03-03 | Còn 59 ngày | Ngày lễ công cộng |
Ден на жената | 2026-03-08 | Còn 64 ngày | Ngày kỷ niệm |
Разпети петък | 2026-04-10 | Còn 97 ngày | Ngày lễ công cộng |
Великден | 2026-04-12 | Còn 99 ngày | Ngày lễ công cộng |
Велики понеделник | 2026-04-13 | Còn 100 ngày | Ngày lễ công cộng |
Ден на труда | 2026-05-01 | Còn 118 ngày | Ngày lễ công cộng |
Гергьовден | 2026-05-06 | Còn 123 ngày | Ngày lễ công cộng |
Ден на радиото и телевизията | 2026-05-07 | Còn 124 ngày | Ngày kỷ niệm |
Ден на азбуката, културата и просветата | 2026-05-24 | Còn 141 ngày | Ngày lễ công cộng |
Ден на съединението | 2026-09-06 | Còn 246 ngày | Ngày lễ công cộng |
Ден на независимостта | 2026-09-22 | Còn 262 ngày | Ngày lễ công cộng |
Ден на народните будители | 2026-11-01 | Còn 302 ngày | Ngày lễ trường học |
Бъдни вечер | 2026-12-24 | Còn 355 ngày | Ngày lễ công cộng |
Коледа | 2026-12-25 | Còn 356 ngày | Ngày lễ công cộng |
2-ри ден на Коледа | 2026-12-26 | Còn 357 ngày | Ngày kỷ niệm |