🇧🇬Bulgaria - Ngày lễ 2026
Xem danh sách ngày lễ của Bulgaria, bao gồm ngày lễ công cộng, ngày nghỉ ngân hàng, ngày nghỉ học, ngày kỷ niệm và các ngày lễ khác.
Ngày lễ
Tổng cộng 17 ngày lễ
| Tên ngày lễ | Ngày | Đếm ngược ngày | Loại |
|---|---|---|---|
Нова Година | 2026-01-01 | 182 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Баба Марта | 2026-03-01 | 123 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Ден на Освобождението на България от Османската Империя | 2026-03-03 | 121 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ден на жената | 2026-03-08 | 116 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Разпети петък | 2026-04-10 | 83 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Великден | 2026-04-12 | 81 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Велики понеделник | 2026-04-13 | 80 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ден на труда | 2026-05-01 | 62 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Гергьовден | 2026-05-06 | 57 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ден на радиото и телевизията | 2026-05-07 | 56 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Ден на азбуката, културата и просветата | 2026-05-24 | 39 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ден на съединението | 2026-09-06 | Còn 66 ngày | Ngày lễ công cộng |
Ден на независимостта | 2026-09-22 | Còn 82 ngày | Ngày lễ công cộng |
Ден на народните будители | 2026-11-01 | Còn 122 ngày | Ngày lễ trường học |
Бъдни вечер | 2026-12-24 | Còn 175 ngày | Ngày lễ công cộng |
Коледа | 2026-12-25 | Còn 176 ngày | Ngày lễ công cộng |
2-ри ден на Коледа | 2026-12-26 | Còn 177 ngày | Ngày kỷ niệm |