🇧🇬Bulgaria - Ngày lễ 2026
Xem danh sách ngày lễ của Bulgaria, bao gồm ngày lễ công cộng, ngày nghỉ ngân hàng, ngày nghỉ học, ngày kỷ niệm và các ngày lễ khác.
Ngày lễ
Tổng cộng 17 ngày lễ
| Tên ngày lễ | Ngày | Đếm ngược ngày | Loại |
|---|---|---|---|
Нова Година | 2026-01-01 | 50 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Баба Марта | 2026-03-01 | Còn 9 ngày | Ngày kỷ niệm |
Ден на Освобождението на България от Османската Империя | 2026-03-03 | Còn 11 ngày | Ngày lễ công cộng |
Ден на жената | 2026-03-08 | Còn 16 ngày | Ngày kỷ niệm |
Разпети петък | 2026-04-10 | Còn 49 ngày | Ngày lễ công cộng |
Великден | 2026-04-12 | Còn 51 ngày | Ngày lễ công cộng |
Велики понеделник | 2026-04-13 | Còn 52 ngày | Ngày lễ công cộng |
Ден на труда | 2026-05-01 | Còn 70 ngày | Ngày lễ công cộng |
Гергьовден | 2026-05-06 | Còn 75 ngày | Ngày lễ công cộng |
Ден на радиото и телевизията | 2026-05-07 | Còn 76 ngày | Ngày kỷ niệm |
Ден на азбуката, културата и просветата | 2026-05-24 | Còn 93 ngày | Ngày lễ công cộng |
Ден на съединението | 2026-09-06 | Còn 198 ngày | Ngày lễ công cộng |
Ден на независимостта | 2026-09-22 | Còn 214 ngày | Ngày lễ công cộng |
Ден на народните будители | 2026-11-01 | Còn 254 ngày | Ngày lễ trường học |
Бъдни вечер | 2026-12-24 | Còn 307 ngày | Ngày lễ công cộng |
Коледа | 2026-12-25 | Còn 308 ngày | Ngày lễ công cộng |
2-ри ден на Коледа | 2026-12-26 | Còn 309 ngày | Ngày kỷ niệm |