🇧🇬Bulgaria - Ngày lễ 2026
Xem danh sách ngày lễ của Bulgaria, bao gồm ngày lễ công cộng, ngày nghỉ ngân hàng, ngày nghỉ học, ngày kỷ niệm và các ngày lễ khác.
Ngày lễ
Tổng cộng 17 ngày lễ
| Tên ngày lễ | Ngày | Đếm ngược ngày | Loại |
|---|---|---|---|
Нова Година | 2026-01-01 | 223 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Баба Марта | 2026-03-01 | 164 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Ден на Освобождението на България от Османската Империя | 2026-03-03 | 162 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ден на жената | 2026-03-08 | 157 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Разпети петък | 2026-04-10 | 124 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Великден | 2026-04-12 | 122 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Велики понеделник | 2026-04-13 | 121 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ден на труда | 2026-05-01 | 103 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Гергьовден | 2026-05-06 | 98 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ден на радиото и телевизията | 2026-05-07 | 97 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Ден на азбуката, културата и просветата | 2026-05-24 | 80 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ден на съединението | 2026-09-06 | Còn 25 ngày | Ngày lễ công cộng |
Ден на независимостта | 2026-09-22 | Còn 41 ngày | Ngày lễ công cộng |
Ден на народните будители | 2026-11-01 | Còn 81 ngày | Ngày lễ trường học |
Бъдни вечер | 2026-12-24 | Còn 134 ngày | Ngày lễ công cộng |
Коледа | 2026-12-25 | Còn 135 ngày | Ngày lễ công cộng |
2-ри ден на Коледа | 2026-12-26 | Còn 136 ngày | Ngày kỷ niệm |