🇧🇬Bulgaria - Ngày lễ 2026
Xem danh sách ngày lễ của Bulgaria, bao gồm ngày lễ công cộng, ngày nghỉ ngân hàng, ngày nghỉ học, ngày kỷ niệm và các ngày lễ khác.
Ngày lễ
Tổng cộng 17 ngày lễ
| Tên ngày lễ | Ngày | Đếm ngược ngày | Loại |
|---|---|---|---|
Нова Година | 2026-01-01 | 267 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Баба Марта | 2026-03-01 | 208 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Ден на Освобождението на България от Османската Империя | 2026-03-03 | 206 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ден на жената | 2026-03-08 | 201 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Разпети петък | 2026-04-10 | 168 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Великден | 2026-04-12 | 166 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Велики понеделник | 2026-04-13 | 165 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ден на труда | 2026-05-01 | 147 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Гергьовден | 2026-05-06 | 142 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ден на радиото и телевизията | 2026-05-07 | 141 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Ден на азбуката, културата и просветата | 2026-05-24 | 124 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ден на съединението | 2026-09-06 | 19 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ден на независимостта | 2026-09-22 | 3 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ден на народните будители | 2026-11-01 | Còn 37 ngày | Ngày lễ trường học |
Бъдни вечер | 2026-12-24 | Còn 90 ngày | Ngày lễ công cộng |
Коледа | 2026-12-25 | Còn 91 ngày | Ngày lễ công cộng |
2-ри ден на Коледа | 2026-12-26 | Còn 92 ngày | Ngày kỷ niệm |
Tổng quan chế độ nghỉ lễ của Bulgaria
Trang này tổng hợp quy luật ngày lễ của Bulgaria qua các năm. Nếu bạn chỉ cần bảng ngày đầy đủ của một năm cụ thể, hãy chọn năm đó ở phần điều hướng bên dưới.
So sánh ba năm 2025–2027
Cùng một quốc gia nhưng số ngày lễ và cơ hội nghỉ dài mỗi năm mỗi khác; bảng dưới đây được tính trực tiếp từ ngày lễ thực tế của từng năm.
| Năm | Ngày lễ | Cuối tuần dài | Nghỉ bắc cầu | Trùng cuối tuần |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | 12 | 3 | 3 | 3 |
| 2026 | 12 | 3 | 3 | 3 |
| 2027 | 12 | 5 | 1 | 3 |
Ngày lễ đổi ngày mỗi năm
Bulgaria có 3 ngày lễ chính thức rơi vào ngày khác nhau mỗi năm (tính theo âm lịch, lịch tôn giáo hoặc quy tắc “thứ mấy của tuần thứ mấy trong tháng”). Hãy đặc biệt lưu ý những ngày này khi lên kế hoạch sớm:
- Разпети петък: Năm 2025: 2025-04-18 · Năm 2026: 2026-04-10 · Năm 2027: 2027-04-30
- Великден: Năm 2025: 2025-04-20 · Năm 2026: 2026-04-12 · Năm 2027: 2027-05-02
- Велики понеделник: Năm 2025: 2025-04-21 · Năm 2026: 2026-04-13 · Năm 2027: 2027-05-03
Ngoài ra còn 9 ngày lễ cố định ngày hằng năm, không chịu ảnh hưởng của các quy tắc trên.