🇧🇬Bulgaria - Ngày lễ 2026
Xem danh sách ngày lễ của Bulgaria, bao gồm ngày lễ công cộng, ngày nghỉ ngân hàng, ngày nghỉ học, ngày kỷ niệm và các ngày lễ khác.
Ngày lễ
Tổng cộng 17 ngày lễ
| Tên ngày lễ | Ngày | Đếm ngược ngày | Loại |
|---|---|---|---|
Нова Година | 2026-01-01 | 95 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Баба Марта | 2026-03-01 | 36 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Ден на Освобождението на България от Османската Империя | 2026-03-03 | 34 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Ден на жената | 2026-03-08 | 29 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Разпети петък | 2026-04-10 | Còn 4 ngày | Ngày lễ công cộng |
Великден | 2026-04-12 | Còn 6 ngày | Ngày lễ công cộng |
Велики понеделник | 2026-04-13 | Còn 7 ngày | Ngày lễ công cộng |
Ден на труда | 2026-05-01 | Còn 25 ngày | Ngày lễ công cộng |
Гергьовден | 2026-05-06 | Còn 30 ngày | Ngày lễ công cộng |
Ден на радиото и телевизията | 2026-05-07 | Còn 31 ngày | Ngày kỷ niệm |
Ден на азбуката, културата и просветата | 2026-05-24 | Còn 48 ngày | Ngày lễ công cộng |
Ден на съединението | 2026-09-06 | Còn 153 ngày | Ngày lễ công cộng |
Ден на независимостта | 2026-09-22 | Còn 169 ngày | Ngày lễ công cộng |
Ден на народните будители | 2026-11-01 | Còn 209 ngày | Ngày lễ trường học |
Бъдни вечер | 2026-12-24 | Còn 262 ngày | Ngày lễ công cộng |
Коледа | 2026-12-25 | Còn 263 ngày | Ngày lễ công cộng |
2-ри ден на Коледа | 2026-12-26 | Còn 264 ngày | Ngày kỷ niệm |