🇧🇪Bỉ - Ngày lễ 2026
Xem danh sách ngày lễ của Bỉ, bao gồm ngày lễ công cộng, ngày nghỉ ngân hàng, ngày nghỉ học, ngày kỷ niệm và các ngày lễ khác.
Ngày lễ
Tổng cộng 18 ngày lễ
| Tên ngày lễ | Ngày | Đếm ngược ngày | Loại |
|---|---|---|---|
Nouvel An | 2026-01-01 | 181 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
l'Épiphanie | 2026-01-06 | 176 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Saint-Valentin | 2026-02-14 | 137 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Pâques | 2026-04-05 | 87 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Lundi de Pâques | 2026-04-06 | 86 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Fête du travail | 2026-05-01 | 61 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Fête des Mères | 2026-05-10 | 52 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Ascension | 2026-05-14 | 48 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Pentecôte | 2026-05-24 | 38 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Lundi de Pentecôte | 2026-05-25 | 37 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Fête nationale | 2026-07-21 | Còn 20 ngày | Ngày lễ công cộng |
Assomption | 2026-08-15 | Còn 45 ngày | Ngày lễ công cộng |
Toussaint | 2026-11-01 | Còn 123 ngày | Ngày lễ công cộng |
Fête des morts | 2026-11-02 | Còn 124 ngày | Ngày kỷ niệm |
Armistice | 2026-11-11 | Còn 133 ngày | Ngày lễ công cộng |
Fête du Roi | 2026-11-15 | Còn 137 ngày | Ngày kỷ niệm |
Saint-Nicolas | 2026-12-06 | Còn 158 ngày | Ngày kỷ niệm |
Noël | 2026-12-25 | Còn 177 ngày | Ngày lễ công cộng |