🇧🇪Bỉ - Ngày lễ 2026
Xem danh sách ngày lễ của Bỉ, bao gồm ngày lễ công cộng, ngày nghỉ ngân hàng, ngày nghỉ học, ngày kỷ niệm và các ngày lễ khác.
Ngày lễ
Tổng cộng 18 ngày lễ
| Tên ngày lễ | Ngày | Đếm ngược ngày | Loại |
|---|---|---|---|
Nouvel An | 2026-01-01 | 22 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
l'Épiphanie | 2026-01-06 | 17 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Saint-Valentin | 2026-02-14 | Còn 22 ngày | Ngày kỷ niệm |
Pâques | 2026-04-05 | Còn 72 ngày | Ngày kỷ niệm |
Lundi de Pâques | 2026-04-06 | Còn 73 ngày | Ngày lễ công cộng |
Fête du travail | 2026-05-01 | Còn 98 ngày | Ngày lễ công cộng |
Fête des Mères | 2026-05-10 | Còn 107 ngày | Ngày kỷ niệm |
Ascension | 2026-05-14 | Còn 111 ngày | Ngày lễ công cộng |
Pentecôte | 2026-05-24 | Còn 121 ngày | Ngày kỷ niệm |
Lundi de Pentecôte | 2026-05-25 | Còn 122 ngày | Ngày lễ công cộng |
Fête nationale | 2026-07-21 | Còn 179 ngày | Ngày lễ công cộng |
Assomption | 2026-08-15 | Còn 204 ngày | Ngày lễ công cộng |
Toussaint | 2026-11-01 | Còn 282 ngày | Ngày lễ công cộng |
Fête des morts | 2026-11-02 | Còn 283 ngày | Ngày kỷ niệm |
Armistice | 2026-11-11 | Còn 292 ngày | Ngày lễ công cộng |
Fête du Roi | 2026-11-15 | Còn 296 ngày | Ngày kỷ niệm |
Saint-Nicolas | 2026-12-06 | Còn 317 ngày | Ngày kỷ niệm |
Noël | 2026-12-25 | Còn 336 ngày | Ngày lễ công cộng |