🇧🇪Bỉ - Ngày lễ 2026
Xem danh sách ngày lễ của Bỉ, bao gồm ngày lễ công cộng, ngày nghỉ ngân hàng, ngày nghỉ học, ngày kỷ niệm và các ngày lễ khác.
Ngày lễ
Tổng cộng 18 ngày lễ
| Tên ngày lễ | Ngày | Đếm ngược ngày | Loại |
|---|---|---|---|
Nouvel An | 2026-01-01 | Hôm qua | Ngày lễ công cộng |
l'Épiphanie | 2026-01-06 | Còn 4 ngày | Ngày kỷ niệm |
Saint-Valentin | 2026-02-14 | Còn 43 ngày | Ngày kỷ niệm |
Pâques | 2026-04-05 | Còn 93 ngày | Ngày kỷ niệm |
Lundi de Pâques | 2026-04-06 | Còn 94 ngày | Ngày lễ công cộng |
Fête du travail | 2026-05-01 | Còn 119 ngày | Ngày lễ công cộng |
Fête des Mères | 2026-05-10 | Còn 128 ngày | Ngày kỷ niệm |
Ascension | 2026-05-14 | Còn 132 ngày | Ngày lễ công cộng |
Pentecôte | 2026-05-24 | Còn 142 ngày | Ngày kỷ niệm |
Lundi de Pentecôte | 2026-05-25 | Còn 143 ngày | Ngày lễ công cộng |
Fête nationale | 2026-07-21 | Còn 200 ngày | Ngày lễ công cộng |
Assomption | 2026-08-15 | Còn 225 ngày | Ngày lễ công cộng |
Toussaint | 2026-11-01 | Còn 303 ngày | Ngày lễ công cộng |
Fête des morts | 2026-11-02 | Còn 304 ngày | Ngày kỷ niệm |
Armistice | 2026-11-11 | Còn 313 ngày | Ngày lễ công cộng |
Fête du Roi | 2026-11-15 | Còn 317 ngày | Ngày kỷ niệm |
Saint-Nicolas | 2026-12-06 | Còn 338 ngày | Ngày kỷ niệm |
Noël | 2026-12-25 | Còn 357 ngày | Ngày lễ công cộng |