🇧🇪Bỉ - Ngày lễ 2026
Xem danh sách ngày lễ của Bỉ, bao gồm ngày lễ công cộng, ngày nghỉ ngân hàng, ngày nghỉ học, ngày kỷ niệm và các ngày lễ khác.
Ngày lễ
Tổng cộng 18 ngày lễ
| Tên ngày lễ | Ngày | Đếm ngược ngày | Loại |
|---|---|---|---|
Nouvel An | 2026-01-01 | 267 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
l'Épiphanie | 2026-01-06 | 262 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Saint-Valentin | 2026-02-14 | 223 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Pâques | 2026-04-05 | 173 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Lundi de Pâques | 2026-04-06 | 172 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Fête du travail | 2026-05-01 | 147 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Fête des Mères | 2026-05-10 | 138 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Ascension | 2026-05-14 | 134 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Pentecôte | 2026-05-24 | 124 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Lundi de Pentecôte | 2026-05-25 | 123 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Fête nationale | 2026-07-21 | 66 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Assomption | 2026-08-15 | 41 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Toussaint | 2026-11-01 | Còn 37 ngày | Ngày lễ công cộng |
Fête des morts | 2026-11-02 | Còn 38 ngày | Ngày kỷ niệm |
Armistice | 2026-11-11 | Còn 47 ngày | Ngày lễ công cộng |
Fête du Roi | 2026-11-15 | Còn 51 ngày | Ngày kỷ niệm |
Saint-Nicolas | 2026-12-06 | Còn 72 ngày | Ngày kỷ niệm |
Noël | 2026-12-25 | Còn 91 ngày | Ngày lễ công cộng |
Tổng quan chế độ nghỉ lễ của Bỉ
Trang này tổng hợp quy luật ngày lễ của Bỉ qua các năm. Nếu bạn chỉ cần bảng ngày đầy đủ của một năm cụ thể, hãy chọn năm đó ở phần điều hướng bên dưới.
So sánh ba năm 2025–2027
Cùng một quốc gia nhưng số ngày lễ và cơ hội nghỉ dài mỗi năm mỗi khác; bảng dưới đây được tính trực tiếp từ ngày lễ thực tế của từng năm.
| Năm | Ngày lễ | Cuối tuần dài | Nghỉ bắc cầu | Trùng cuối tuần |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | 10 | 4 | 4 | 1 |
| 2026 | 10 | 4 | 3 | 2 |
| 2027 | 10 | 4 | 2 | 3 |
Ngày lễ đổi ngày mỗi năm
Bỉ có 3 ngày lễ chính thức rơi vào ngày khác nhau mỗi năm (tính theo âm lịch, lịch tôn giáo hoặc quy tắc “thứ mấy của tuần thứ mấy trong tháng”). Hãy đặc biệt lưu ý những ngày này khi lên kế hoạch sớm:
- Lundi de Pâques: Năm 2025: 2025-04-21 · Năm 2026: 2026-04-06 · Năm 2027: 2027-03-29
- Ascension: Năm 2025: 2025-05-29 · Năm 2026: 2026-05-14 · Năm 2027: 2027-05-06
- Lundi de Pentecôte: Năm 2025: 2025-06-09 · Năm 2026: 2026-05-25 · Năm 2027: 2027-05-17
Ngoài ra còn 7 ngày lễ cố định ngày hằng năm, không chịu ảnh hưởng của các quy tắc trên.