🇧🇪Bỉ - Ngày lễ 2026
Xem danh sách ngày lễ của Bỉ, bao gồm ngày lễ công cộng, ngày nghỉ ngân hàng, ngày nghỉ học, ngày kỷ niệm và các ngày lễ khác.
Ngày lễ
Tổng cộng 18 ngày lễ
| Tên ngày lễ | Ngày | Đếm ngược ngày | Loại |
|---|---|---|---|
Nouvel An | 2026-01-01 | 223 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
l'Épiphanie | 2026-01-06 | 218 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Saint-Valentin | 2026-02-14 | 179 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Pâques | 2026-04-05 | 129 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Lundi de Pâques | 2026-04-06 | 128 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Fête du travail | 2026-05-01 | 103 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Fête des Mères | 2026-05-10 | 94 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Ascension | 2026-05-14 | 90 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Pentecôte | 2026-05-24 | 80 ngày trước | Ngày kỷ niệm |
Lundi de Pentecôte | 2026-05-25 | 79 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Fête nationale | 2026-07-21 | 22 ngày trước | Ngày lễ công cộng |
Assomption | 2026-08-15 | Còn 3 ngày | Ngày lễ công cộng |
Toussaint | 2026-11-01 | Còn 81 ngày | Ngày lễ công cộng |
Fête des morts | 2026-11-02 | Còn 82 ngày | Ngày kỷ niệm |
Armistice | 2026-11-11 | Còn 91 ngày | Ngày lễ công cộng |
Fête du Roi | 2026-11-15 | Còn 95 ngày | Ngày kỷ niệm |
Saint-Nicolas | 2026-12-06 | Còn 116 ngày | Ngày kỷ niệm |
Noël | 2026-12-25 | Còn 135 ngày | Ngày lễ công cộng |